CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (tug)

20
-0.50
(-2.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,59375,40072,00263,51847,87545,91631,42327,84116,84318,77523,18019,40024,32638,40341,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,14014,29850,20931,30332,59028,43117,60714,8704,5904,2333,2444,6222,4631,6697,095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,07160,21320,64818,06913,81815,33812,08011,23110,72312,98914,25913,10820,35334,08032,855
IV. Tổng hàng tồn kho1,8497319822,9951,2611,8631,2941,2621,2457781,2391,6361,4792,1981,471
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5331581631502072854414782857744,4383431456108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn96,2316,2523,7444,8066,8726,66710,99911,29917,80024,98322,91223,12631,91233,19135,649
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định253322928422,5814,3406,1188,13410,30417,91321,05419,73928,25727,91232,428
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn91,1928404602,2503,556
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,7865,3792,9913,9644,2902,3274,8803,1657,4967,0701,8581,1373,6551,7233,221
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,75946,09242,52656,23871,59577,177
A. Nợ phải trả56,48322,48620,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,65613,87214,05026,73042,73345,887
I. Nợ ngắn hạn26,36318,85220,30317,24012,67013,6159,2767,4135,0029,65612,77210,99518,42931,77836,232
II. Nợ dài hạn30,1203,6341,1003,0558,30110,9559,655
B. Nguồn vốn chủ sở hữu90,34159,16655,44451,08342,07738,96833,14631,72829,64134,10232,22128,47629,50828,86131,290
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN146,82481,65275,74668,32354,74752,58342,42139,14034,64343,75946,09242,52656,23871,59577,177
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc