CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.24
-0.04
(-3.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,618,5211,360,5611,820,7611,944,5962,089,7221,525,8301,226,8112,051,5603,336,9382,710,8953,527,7893,254,9912,786,4532,539,0842,557,2121,957,6921,661,2901,301,227997,994296,732
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,817104,821142,921169,628243,73776,23081,855151,48863,970111,5367,97685,89565,5136,31824,46317,1576,93038,91013,66319,086
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,92216,32969,19346,92620,6857,747148,10377,12689,864753116,33141,08851,5496,25620,18415,08511,688151,23259,996
III. Các khoản phải thu ngắn hạn996,810867,432850,048672,061548,509362,808368,018750,6451,537,054755,2711,078,892705,418390,023544,897822,619506,969600,497195,826116,30832,068
IV. Tổng hàng tồn kho413,647337,731475,925679,078933,585782,162583,4901,055,8611,612,6351,783,9712,296,8562,365,2442,245,3471,955,5941,665,9041,351,591984,136841,550767,777231,513
V. Tài sản ngắn hạn khác52,32634,248282,675376,903343,206296,88545,34516,44033,41459,36327,73557,34634,02126,01824,04166,88958,03973,71040,25014,064
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,275,0991,431,8861,029,6991,061,469748,617714,999918,833728,626829,547874,2211,062,151757,583731,584758,655779,816692,915515,013446,225375,33734,564
I. Các khoản phải thu dài hạn167,283178,5513,1364,5819,10730,20038,71336,66835,41239,497
II. Tài sản cố định489,237515,077345,168372,762370,919381,567345,499297,443455,672497,766485,684390,224433,295482,891515,789452,095117,29198,765106,96019,348
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn98,928111,785126,192101,96161,52039,71234,15016,87051,89156,359257,318114,93281,31284,92368,66588,17434,19650,60339,14917
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn336,164378,652360,287358,68473,11173,62472,887141,644201,223190,263179,681186,452169,625164,075172,593142,697360,057291,117224,37714,740
VI. Tổng tài sản dài hạn khác183,488247,820198,051224,926238,48633,278237,273233,95684,09494,42299,97065,97547,35226,76522,7699,9503,4695,7414,850460
VII. Lợi thế thương mại82,697103,811124,925146,039167,153177,710198,824
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,1164,589,9414,012,5743,518,0373,297,7383,337,0282,650,6072,176,3031,747,4521,373,331331,296
A. Nợ phải trả2,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,0162,750,8732,762,0992,570,4482,504,3102,541,6181,841,0991,482,3061,061,945687,889270,408
I. Nợ ngắn hạn1,070,607956,4761,517,7481,503,5242,341,5402,793,9582,037,6002,028,4552,811,2703,423,5762,088,8722,628,7512,418,2352,311,8652,417,7291,721,3101,470,9251,038,526659,390270,297
II. Nợ dài hạn1,429,4841,436,1601,065,5821,069,67941,52931,728739,873732,017527,17229,440662,002133,349152,212192,445123,889119,78911,38123,41928,499111
B. Nguồn vốn chủ sở hữu393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,1001,839,0671,250,475947,589793,428795,409809,508693,997685,508685,44260,888
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,1164,589,9414,012,5743,518,0373,297,7383,337,0282,650,6072,176,3031,747,4521,373,331331,296
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc