CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

29.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn229,905213,409202,570242,318224,017208,457206,082175,274192,494183,816187,893204,606218,934251,746210,290165,360131,298123,539136,204113,019
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,72815,05710,6203,9832,90522,5141,25731,859118,324136,536154,471144,159139,520197,672140,09671,65624,21619,06499,13159,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn156,100136,100136,100165,000165,000147,000168,000115,00050,00020,00010,00010,00010,00040,00060,00030,0005,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,20610,80912,01021,43516,14513,67911,30511,0745,64612,9746,4478,02525,16610,36310,83429,93028,81836,22323,19228,625
IV. Tổng hàng tồn kho38,69751,26642,65851,88439,48224,91225,51817,24818,47713,05416,97128,25432,54033,96349,69920,22415,56037,2548,3739,452
V. Tài sản ngắn hạn khác1731771,18216486352393461,252514,16811,7079,7479,6613,5492,705998507293
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,510159,935164,159161,692161,702175,556147,802165,701143,024141,274133,186127,999129,132128,121133,320143,015137,227142,492140,103153,529
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định89,967102,379111,82888,13287,89465,21660,81050,13647,96446,15543,64658,99965,67563,50977,12175,40683,95090,18084,157106,985
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,34117,14816,86640,18840,26050,56456,18166,88267,15066,94661,55841,83436,16735,86327,35226,27420,93817,98918,2405,167
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,91133,11131,61130,51127,31157,31126,81146,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81126,81127,65127,67127,72127,721
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2917,2973,8542,8616,2372,4654,0001,8711,0981,3631,1713544801,9372,03514,5244,6886,6529,98613,655
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,415373,344366,729404,010385,720384,012353,885340,975335,517325,090321,079332,605348,066379,867343,609308,375268,526266,031276,307266,548
A. Nợ phải trả32,83233,07434,19560,23747,05139,31827,84827,20423,24617,65718,64030,90131,84950,19835,11835,81325,30647,03864,72549,235
I. Nợ ngắn hạn32,43932,68134,19551,23738,05122,31818,84821,20423,24617,65718,64030,90131,84948,19834,51035,07624,72346,73164,36548,534
II. Nợ dài hạn3933939,0009,00017,0009,0006,0002,000608737583307360701
B. Nguồn vốn chủ sở hữu349,583340,270332,534343,772338,668344,695326,037313,771312,271307,433302,439301,704316,217329,669308,491272,561243,220218,993211,582217,313
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,415373,344366,729404,010385,720384,012353,885340,975335,517325,090321,079332,605348,066379,867343,609308,375268,526266,031276,307266,548
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc