CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam (tna)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,690,8146,447,6405,447,1925,232,9204,640,0554,024,4174,182,1343,486,1642,313,6521,636,2711,587,3481,203,3131,064,191857,267559,983708,136470,442241,953166,744152,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4284192551,0577,7255,3693,9424,0824,3152,3721,87493525861343388625360
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,690,3866,447,2215,446,9375,231,8634,632,3304,019,0484,178,1923,482,0812,309,3371,633,9001,585,4741,202,3781,063,933857,205559,640707,747470,442241,891166,691152,157
4. Giá vốn hàng bán4,552,8286,262,3175,235,7455,002,8594,443,2953,841,9853,902,3633,229,5612,147,6751,499,8501,463,4201,102,408956,906736,369523,181649,346441,490224,419154,554140,238
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,558184,904211,192229,004189,035177,062275,829252,520161,662134,050122,05499,971107,027120,83736,46058,40228,95117,47212,13811,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,30936,7637,55012,538130,8793,8381,34645,43122,21410,0206,16427,44618,52224,3432,6986,2811,943584671787
7. Chi phí tài chính106,716106,27194,37788,04769,80351,20754,05142,89645,70737,28527,91139,61740,20427,85411,75229,4225,0373,3647981,052
-Trong đó: Chi phí lãi vay107,585103,99091,01887,54770,08448,61053,93642,12045,39536,56325,8973,91838,97722,5149,01621,0474,2202,4087831,015
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,330-390
9. Chi phí bán hàng28,18247,24361,48847,68840,40134,70632,69638,07030,78330,33429,73419,82916,71011,1614,5977,5967,6264,3834,0214,415
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,18942,33237,55153,11546,92445,34863,24470,24535,67826,19523,19517,65218,78513,8558,9607,8753,1853,4442,3122,082
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,11125,82025,32752,692162,78649,248127,184146,74071,70750,25647,37850,31949,85092,31013,84819,79015,0466,8665,6775,156
12. Thu nhập khác5582,9852,6617,8039,04330,0672,3443,12575467735839230,67457517,19593943015423120
13. Chi phí khác1,9021,9912,0843,4782,9111571,6876,263621634710130,25611391,26545264
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3449945774,3266,13229,910657-3,1381326711029141956417,156-326-2215416620
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,76726,81425,90357,018168,91779,158127,841143,60271,84050,92747,38850,61050,26992,87331,00519,46415,0237,0205,8445,175
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38215,2746,98514,03935,68715,69725,87529,82316,17811,35212,04611,9679,69923,2425,3185,0932,1011,5911,6701,449
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại267181-86-6228200-137131-103-1114-31-12
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38215,2997,05714,12035,60215,63525,90330,02316,04011,48311,94311,8559,70323,2125,3065,0932,1011,5911,6701,449
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,38511,51518,84742,897133,31663,523101,938113,57955,79939,44435,44538,75540,56669,66225,69914,37112,9225,4294,1743,726
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-784-4,093-4,886-6,257-2,3572,7452,0801,756803872702589441254122
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,16915,60823,73349,154135,67260,77899,858111,82354,99638,57234,74338,16640,12569,40825,57614,37112,9225,4294,1743,726

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc