CTCP Cấp nước Tân Hòa (thw)

17.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,807171,661162,112151,288153,588124,737129,275262,265258,075146,250105,31490,74581,528
4. Giá vốn hàng bán147,934142,966132,221127,417125,70396,505106,472241,589240,942128,48090,08277,57271,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,87328,69529,89123,87127,88528,23122,80320,67617,13417,77015,23113,1739,820
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5262,9701,4961,1841,3351,9341,4497551,2782,1682,2922,6182,712
7. Chi phí tài chính7,237
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,71121,04321,63017,23222,50124,70119,71116,63613,58512,29910,0088,948
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,68710,6219,7577,8226,7195,4644,5424,7954,8277,6397,5166,8425,296
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,99411,1979,9798,0697,2915,7135,1945,1185,1157,8337,6866,1855,596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,5458,3307,6596,3086,1484,3124,0004,0174,0176,0245,9784,5744,158
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,5458,3307,6596,3086,1484,3124,0004,0174,0176,0245,9784,5744,158

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn110,704109,976103,003110,029105,41286,37886,163206,932150,147102,13060,75759,33755,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,4014205,96826,4659,3428,9253,54611,5792,59720,51121,70811,68922,575
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,00052,00039,00011,00014,00024,00023,00013,00026,00030,00026,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,05942,32740,76760,18169,41139,09047,436167,50681,55141,2093,14214,06115,151
IV. Tổng hàng tồn kho14,46915,00017,26812,36712,64113,64912,15914,23635,5997,5257,05110,75115,802
V. Tài sản ngắn hạn khác7742291718713226104,4002,8862,8562,8361,804
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,1728,1286,83610,23312,7726,9613,4476,38411,61311,9859,8683,5402,617
I. Các khoản phải thu dài hạn3304080245488752
II. Tài sản cố định6,3996,9206,3428,93611,7496,3892,9583,1885,9787,4795,7952,6842,345
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn117
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4431,2084941,2971,0245324092,9505,1473,7544,073856155
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN117,876118,104109,839120,262118,18493,33989,609213,316161,760114,11570,62562,87857,949
A. Nợ phải trả56,20757,99751,12562,74161,08038,25035,107158,846107,42663,79821,44822,94018,022
I. Nợ ngắn hạn56,20757,99751,12562,74161,08038,25034,981158,600107,25063,79821,44822,90918,022
II. Nợ dài hạn12524617631
B. Nguồn vốn chủ sở hữu61,67060,10758,71457,52157,10555,08954,50354,46954,33450,31749,17839,93839,926
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN117,876118,104109,839120,262118,18493,33989,609213,316161,760114,11570,62562,87857,949
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc