CTCP Trang (tfc)

41.80
1.80
(4.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335457,885423,120330,643
4. Giá vốn hàng bán748,863643,190648,408740,967632,965570,262447,961389,419377,261292,812363,675344,285280,584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)278,455260,959133,901109,15938,61088,48090,72578,42556,22451,76288,93076,70748,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,16729,17117,36317,35714,0149,82712,2874,4904,4025,6256,2933,2222,881
7. Chi phí tài chính21,25131,31933,55829,65216,35213,81019,54219,61313,7387,61416,08810,6338,921
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,01116,40221,87814,56811,3949,90617,51916,06012,0195,3517,9368,6456,996
9. Chi phí bán hàng42,07727,61226,10631,19522,71722,64714,70416,24312,7949,7548,9649,4734,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,98260,95842,55435,61537,56238,43842,61440,70532,86038,59634,48024,88916,762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,713189,55558,39631,701-28,59523,45126,1526,3541,2361,42435,69034,93521,531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,27260035,55835,40821,714
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,15821132,54732,58719,926
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,09633,03732,58719,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn783,259696,450495,843543,796451,854456,557393,168333,005370,076328,782346,701274,255162,843
I. Tiền và các khoản tương đương tiền258,627213,68942,39562,8828,97449,41524,39136,77744,74112,67940,12944,93416,304
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,57993,75386,60184,868108,26456,00329,73626,66630,48326,53331,05222,527
III. Các khoản phải thu ngắn hạn188,630230,884237,250259,170184,411259,462261,671172,425192,398189,546171,661103,18675,317
IV. Tổng hàng tồn kho190,721155,236123,898130,511142,88889,79968,10776,26282,18079,18689,60497,32361,433
V. Tài sản ngắn hạn khác29,7022,8875,6996,3667,3161,8779,26220,87520,27420,83814,2546,2859,790
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,361217,265187,211169,833138,205120,31993,985185,641178,895144,53880,02552,01755,040
I. Các khoản phải thu dài hạn144,955139,703134,577128,549100,09883,64252,8746,7976,0226,6766,507
II. Tài sản cố định39,46036,39934,00331,45028,14524,52628,846122,567117,81527,95431,14135,31633,088
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn39741362,1214971815,24548,680100,27630,7151671,250
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,24433,54414,2294,8793,2317,8197,7801,1254,9005,22812,52617,060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,3067,6204,3604,9194,6103,8364,46641,0325,2524,7316,4344,0083,642
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319426,726326,272217,883
A. Nợ phải trả502,521526,093434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612221,968246,072165,576
I. Nợ ngắn hạn496,055513,109426,918501,389407,525348,966273,090224,758248,057195,628184,089237,776158,284
II. Nợ dài hạn6,46612,9847,7396,9756,4134,8425,72388,77891,25475,98437,8798,2967,292
B. Nguồn vốn chủ sở hữu521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708204,75880,20052,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319426,726326,272217,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |