CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.15
0.01
(0.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,403642,004664,161680,777717,646638,642694,842934,524868,496794,310959,750951,663903,541810,600733,333628,781642,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,37039,73064,93753,33446,84693,19597,621146,584192,841127,788202,751179,006179,225173,278187,271115,15650,478
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,58220,95211,57311,0008,89238,68064,065
III. Các khoản phải thu ngắn hạn169,488170,482155,513168,283180,069146,787123,652197,356174,349162,599193,587224,825207,571172,991169,100160,476189,012
IV. Tổng hàng tồn kho357,281404,445417,705424,781447,809377,000432,417546,953472,151463,794511,671455,492459,718429,428290,802264,586258,718
V. Tài sản ngắn hạn khác21,68227,34726,00534,37942,92221,65920,19932,05929,15529,12951,74192,34157,02734,90477,26949,88380,333
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,848345,286260,939262,859259,684279,851319,744368,169448,219491,981590,918684,388739,415835,109846,137481,967527,387
I. Các khoản phải thu dài hạn1,13939,28920,14710,30017,09732,07215,45413,7815,9643,3338,310
II. Tài sản cố định284,423239,437236,091248,018235,195246,557302,163318,497397,574477,476558,141635,168717,984772,575408,201453,771487,578
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,86064,5314,2783,5306,20046635,37230,7893,4689,12322,17111,74048,707428,3616,55130,006
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,00010,2111,105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,4252,0294231,0111,1921,2221,6615182,8927,70415,34427,0499,69113,8279,57511,4358,698
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,2901,550,6671,636,0521,642,9561,645,7101,579,4701,110,7481,169,993
A. Nợ phải trả590,011622,436499,176474,415506,850459,364541,333830,512727,246619,551901,1761,030,7771,035,988963,475875,819474,310578,105
I. Nợ ngắn hạn580,304612,665499,008468,897498,540453,316501,693783,844727,078612,693883,278957,833917,196786,940667,126439,889468,317
II. Nợ dài hạn9,7079,7701685,5188,3106,04839,64146,6681686,85817,89772,944118,791176,535208,69334,421109,788
B. Nguồn vốn chủ sở hữu377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740649,491605,275606,968682,235703,651636,438591,888
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,2901,550,6671,636,0521,642,9561,645,7101,579,4701,110,7481,169,993
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc