CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin (tc6)

10.40
0.20
(1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,268,3703,237,0012,675,8153,124,0863,557,6063,054,0112,524,3922,890,8683,855,0554,313,2944,322,3664,024,9903,797,0832,755,8342,159,466
4. Giá vốn hàng bán2,042,4393,082,1302,448,8492,933,8093,390,8342,818,1402,226,4442,633,5893,543,4583,991,0993,809,6893,644,5153,343,2922,368,9251,893,228770,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)225,931154,871226,966190,277166,772235,872297,948257,279311,597322,195512,677380,475453,790386,909266,238114,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9241,7581,5941,4641,2831,1751,0491,2472832676789783,8051,572894
7. Chi phí tài chính36,43546,11756,95651,31953,07367,97959,29557,46848,32039,31770,404107,076110,61778,42677,970
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,43546,11756,95661,35473,49056,20762,17050,42233,74439,31770,364107,017706,55575,84574,028
9. Chi phí bán hàng2,6112,9543,9883,2273,7563,1692,3691,9652,8042,82882,49930,53834,63528,38623,938
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp128,705115,173119,342131,053119,384116,897185,704203,131221,185229,280247,322187,304201,961195,318105,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,103-7,61448,2736,142-8,15849,00251,629-4,03939,57051,037113,13056,534110,38286,35059,71922,307
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,0592,17048,9367,21315,88951,65750,3101,39552,44554,45065,95756,140127,82176,08959,84825,056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,2051,57437,6097,2135,99841,31336,50794841,28643,20359,29843,978110,57366,92653,60918,040
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,2051,57437,6097,2135,99841,31336,50794841,28643,20359,29843,978110,57366,92653,60918,040

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn767,246729,977760,081539,475864,597967,983769,303356,659232,256404,178510,995991,180489,802459,368376,916
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0391,6181,1641,8848396611,5499563,2431,4723,9575,0928,2302,3525,739
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,49613,07924,851
III. Các khoản phải thu ngắn hạn141,249358,794131,059113,912319,575396,251264,246158,8852,341177,819196,931681,808304,527299,338175,987
IV. Tổng hàng tồn kho510,138273,399552,568337,111403,705470,401425,351175,881172,775143,992286,112292,151170,466129,805127,620
V. Tài sản ngắn hạn khác114,82096,16775,29086,569106,98287,59153,30620,93753,89680,89523,99612,1296,57927,87367,570
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn546,885690,0951,030,0021,168,7451,138,917974,3711,097,1341,173,8281,088,438859,021908,389937,106996,037776,441693,942
I. Các khoản phải thu dài hạn65,16159,57954,28649,21242,14238,28734,54530,92926,694
II. Tài sản cố định421,622530,554651,051770,482770,027664,392772,556884,856853,294700,829748,565841,706942,995707,907636,314
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,7574,3174,3264,3174,3274,7163,6744,2035,9898,7525,84014,1671,22917,37920,595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,97629,02243,59848,59848,59848,59850,41035,803
VI. Tổng tài sản dài hạn khác55,34495,645320,338344,734322,422266,975286,359231,864173,439105,842105,38632,6343,2157451,230
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,314,1301,420,0721,790,0821,708,2202,003,5141,942,3541,866,4371,530,4871,320,6941,263,1991,419,3841,928,2861,485,8381,235,8081,070,858
A. Nợ phải trả921,9731,088,1201,425,4721,374,0061,670,5141,574,0401,491,5181,190,489989,926939,3091,098,9101,631,8031,206,8431,009,147876,784
I. Nợ ngắn hạn824,573928,0141,166,3381,006,9981,269,5021,249,7171,107,672815,511661,081614,937755,8101,177,627675,916674,977558,786
II. Nợ dài hạn97,400160,106259,133367,008401,012324,323383,846374,977328,845324,372343,100454,176530,927334,170317,998
B. Nguồn vốn chủ sở hữu392,157331,953364,611334,214333,000368,314374,919339,999330,768323,890320,475296,483278,995226,662194,074
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,314,1301,420,0721,790,0821,708,2202,003,5141,942,3541,866,4371,530,4871,320,6941,263,1991,419,3841,928,2861,485,8381,235,8081,070,858
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc