CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

7.30
0.70
(10.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn208,854272,866257,481245,555249,286314,592292,532276,806266,968271,987227,599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,97749,21052,59850,82838,49292,90653,99767,29048,27673,06377,877
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,00057,00063,00053,90076,21499,000114,22015,4099,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,176107,909131,521131,296107,780106,569113,753186,996202,649190,140136,235
IV. Tổng hàng tồn kho31,74355,9849,7428,94326,21512,0299,5036,7526,0737,50611,422
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9592,7636205895854,0881,0593586711,2782,065
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn327,097344,676368,941399,869439,648278,113208,153212,999207,592222,242154,402
I. Các khoản phải thu dài hạn171285102
II. Tài sản cố định198,843227,896251,112280,331315,50677,37677,979101,102101,760110,77582,057
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,73357,55857,53057,58457,319132,314105,149102,82691,78292,28546,522
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,0007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,52151,72352,79954,45459,32460,92317,5251,4006,26511,58018,723
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN535,951617,542626,422645,424688,934592,704500,685489,805474,561494,229382,001
A. Nợ phải trả188,637256,040267,144287,479332,740237,242148,491144,412133,303148,96266,358
I. Nợ ngắn hạn176,724217,587202,111197,851231,207214,106148,491144,412133,303148,96266,358
II. Nợ dài hạn11,91338,45365,03389,628101,53323,136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu347,314361,502359,277357,945356,194355,463352,194345,394341,257345,267315,643
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN535,951617,542626,422645,424688,934592,704500,685489,805474,561494,229382,001
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc