Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

29.10
-0.90
(-3%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038216,048489,9281,023,606759,079766,375582,272328,662
2. Các khoản giảm trừ doanh thu853,443
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,429206,595216,048489,9281,023,606759,079766,375582,272328,662
4. Giá vốn hàng bán912,923638,373721,972547,168344,952255,273180,082146,785179,606166,973468,429982,205732,168710,104546,402328,301
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)238,367185,700210,707187,617153,91890,51170,25135,64426,98949,07621,50041,40026,91156,27135,871361
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,39968,46182,41766,53662,15262,07891,435616,63175,44317,57829,13143,58038,82328,37322,22327,927
7. Chi phí tài chính7,7349,7829,4407,5909,23020,903-1,53825,1704,9814571,53920,18917,79630,25519,3056,087
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,6207,6997,5597,0938,8352,9881,4199361,0011,2134,90813,52017,50329,76119,3055,468
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh52,01224,309-13,651-12,468-9,023-33,614-24,857-8,873-7,20724,14517,24178-5852,0388,30516,768
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,26518,77220,91818,63720,05015,23416,19017,18020,57819,66619,53524,16323,52929,76821,86220,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)306,779249,916249,115215,457177,76782,837122,176601,05269,66770,67546,79740,70723,82426,66025,23118,696
12. Thu nhập khác15,97618,2831,5594,6162946077,91127,3931,1375,9242,0711,6849,70445,5643,124561
13. Chi phí khác5741,0416953471093092,9783484,155237758234,0334,821983401
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,40217,2428644,2691852994,93327,046-3,0185,6881,9958615,67140,7432,141160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,64976,36348,79341,56829,49567,40227,37318,857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,94040,16638,07535,18422,87517,54221,766119,3574,1509,3113,2844,3464,20116,0864,131642
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,429-1,452161-2485,972-3,555-1,741-570-696
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53,37038,71438,23534,93528,84613,98720,025118,7873,4539,3113,2844,3464,20116,0864,131642
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)268,811228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,19667,05245,50837,22125,29451,31723,24118,215
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1632165662243575561,2355,1284184211871595608311,1791,389
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)268,648228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,77866,63145,32237,06224,73450,48522,06316,825

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn689,562625,551447,151352,286329,478470,720599,540802,347315,284275,982270,768490,182396,915415,176336,719574,174
I. Tiền và các khoản tương đương tiền426,221394,457233,682189,269126,13875,02683,322146,40845,183168,408158,612249,929266,098241,95676,212283,363
1. Tiền61,22149,45749,68240,26933,03850,02668,17243,29924,23740,78831,12637,74857,19241,23439,50737,663
2. Các khoản tương đương tiền365,000345,000184,000149,00093,10025,00015,150103,10920,946127,620127,486212,181208,907200,72236,705245,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,92066,92074,10074,80972,953298,686440,600591,444199,37558,38867,10052,5502,35010,030131,803136,003
1. Chứng khoán kinh doanh130,192130,193130,50067,10052,5502,35010,030131,803136,003
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-30,130-13,680-19,149
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,92066,92074,10074,80972,953198,623324,087480,093199,37558,388
III. Các khoản phải thu ngắn hạn194,073160,513132,70981,406125,06493,65767,80256,91356,76027,28527,218126,64984,48565,47073,93597,885
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng131,125117,40695,88580,08992,44063,30459,97137,30741,11423,71120,126117,66078,63760,81053,50452,995
2. Trả trước cho người bán19,67236,42242,86610,72640,78614,0802,9572,3506,4674,3382,2991,6204518708,80437,142
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn25,000
6. Phải thu ngắn hạn khác35,01524,00511,2897,6848,13532,91620,75434,36525,64114,08419,35720,24518,36013,18019,75315,485
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,739-17,321-17,331-17,094-16,298-16,642-15,879-17,110-16,463-14,848-14,563-12,876-12,962-9,390-8,126-7,738
IV. Tổng hàng tồn kho5,8311,6115,0471,3925,1453,2014,8806,86413,82421,54116,18759,16641,55795,98948,95950,208
1. Hàng tồn kho5,8311,6115,0471,3925,1453,2014,8806,86413,82421,54116,18759,16641,55795,98948,95950,208
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5172,0501,6145,4101791502,9367171423601,6501,8882,4251,7315,8106,716
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,3672,04978814715015015060142677430295487626
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,14218263,921292,32565728235193445112
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước81,3424612935483661,211443
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,2941,5521,8681,1663,6665,534
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,476,9471,320,6741,289,1841,180,0431,034,169676,294676,144561,737850,479847,700833,249821,114835,060849,398833,253768,535
I. Các khoản phải thu dài hạn7,0717,0667,0267,04626262072626532,4221,6942,708
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,4221,6942,699
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7,0717,0667,0267,04626262072626539
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định837,437703,153564,166458,513477,563365,234313,644203,737191,680196,110205,671218,321234,109249,695186,961186,734
1. Tài sản cố định hữu hình808,911693,486558,441452,667471,595359,145308,442198,534186,478190,908200,469213,119228,906244,493181,759181,531
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình28,5269,6675,7255,8465,9676,0895,2025,2025,2025,2025,2025,2025,2025,2025,2025,202
III. Bất động sản đầu tư1,7681,7681,7681,7681,768
- Nguyên giá1,7681,7681,7681,7681,768
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,70672,799203,540182,04128338,56257,60032,73014,7724,0444,1074,0364,0365,61661,25517,015
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,70672,799203,540182,04128338,56257,60032,73014,7724,044
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn585,523533,511509,202527,437549,641260,095295,334319,323638,136641,808617,042590,820594,983589,826581,108559,078
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh584,710532,698508,389522,040541,070249,794283,408308,265317,138644,529619,790592,821593,424588,267579,549557,359
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn813813813813813813813813320,9978408131,5591,5591,5591,5591,719
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,561-3,561-3,561
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,5847,7579,48811,11310,244
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2104,1445,2505,0066,65612,3789,3585,9225,8655,6866,4296,168164704661,233
1. Chi phí trả trước dài hạn3,9302,7245,2504,8786,6566,5267,0625,3675,8655,6866,3766,116124324291,189
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,2801,4201285,8512,296554
3. Tài sản dài hạn khác535341383843
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,166,5101,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,7631,123,6821,104,0171,311,2951,231,9761,264,5741,169,9711,342,710
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả273,742263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920150,423174,096403,230337,846377,663323,900540,895
I. Nợ ngắn hạn194,673172,809152,855121,448133,565102,136112,460112,45290,91190,567120,984341,214285,755328,058270,636486,900
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,72613,09414,16015,77113,6987,1312,8331,47916,0574,9583,148147,695118,901178,713116,836100,859
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn71,25756,90552,52034,48420,50023,46913,1296,6791,9602,8504,27129,19914,42118,03722,63624,769
4. Người mua trả tiền trước52926,0626747535,2046136974,5592,28312,4864,9553,3801,3992,3217,51214,729
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,67015,2896,6888,9168,1775,2889,47813,1103,4389,6282,9876,8902,96113,7002,9974,148
6. Phải trả người lao động18,79818,85615,2819,92316,7808,4259,6817,5332,9807878,25318,30914,15911,95910,60322,759
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,7541,86917,7861,0283,4514663,11693170416410,6285,7586,1677,04810,1299,119
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,18095095075013,2622,016
11. Phải trả ngắn hạn khác24,96134,78339,56045,78950,62254,46071,16775,88160,30449,73170,948113,176111,66376,53274,532291,529
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,395165185579896872,3971,1113,6894,2673,164
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,4034,8365,2374,0341,8702692,1732,2232,1979,27615,79414,41114,97316,05821,12515,825
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn79,06990,880111,639143,772142,094103,04686,64672,41867,00959,85753,11262,01652,09149,60553,26453,995
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác10,86113,99818,34623,13024,91220,06719,84013,1917,5702,9421,2091,1771,2911,0401,1661,153
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn59,98373,39889,892117,184114,80380,31163,76355,54055,58756,91451,02250,31350,59748,16550,77250,333
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,2903312116
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm77366255670
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,9353,4843,3683,4582,2592,6683,0433,6873,8368817127341,0721,839
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,519
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,892,7681,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843973,259929,921908,065894,130886,910846,072801,814
I. Vốn chủ sở hữu1,892,7681,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843973,259929,921908,065894,130886,910846,072801,814
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000671,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-53,967530530530530530530530530531531531531527
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái456-13
8. Quỹ đầu tư phát triển18,11418,11418,11418,11417,97517,97538,06438,06438,28238,24525,99525,99526,0931,1851,078310
9. Quỹ dự phòng tài chính12,2088,4656,0323,4361,394221
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu49,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56649,56636,260
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,205,243940,140726,312521,870342,690196,539309,974408,417241,816210,185167,127149,011137,036156,683118,94189,930
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,8123,1856,3196,0286,2276,2227,44411,6366,6493,7313,4943,4973,8724,0574,1064,094
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,166,5101,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,7631,123,6821,104,0171,311,2951,231,9761,264,5741,169,9711,342,710
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |