Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

68.50
4.40
(6.86%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần26,680,61824,531,69822,072,33317,147,13411,964,48711,526,5549,180,6887,633,7945,278,0354,020,6976,614,9446,564,6586,627,4376,497,1795,842,2273,890,5512,302,9351,146,6681,151,872663,759
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,078,5302,978,4252,617,9035,194,0804,342,5193,744,0153,322,9902,682,1442,623,8311,430,0441,171,453948,483947,900686,4891,041,3951,142,7581,036,192562,349193,398111,470
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,022,4491,105,7281,099,5481,062,244737,093809,739608,748401,278343,879265,028159,025196,167-203,332218,164204,268-502,212314,108510,041100,8154,178
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3,30413,965-75311,456183,086-67,7603,585-186,44918,04616,02486,856599,873143,484
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-8,69255,54733,817-19,983163,66494,04372,76421,223157,52445,835-61,019169,02427,674-387,086-10,723-151,395412,690-88,253208,59929,658
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,263,5601,079326,5732,745,349457,1061,123,7321,421,187932,383315,207736,964546,167133,56297,078-81,567106,076135,451-73,011116,2093,536-76,182
Chi phí hoạt động-13,044,879-13,982,389-12,889,906-10,920,717-9,749,916-10,894,615-9,265,703-7,837,830-6,336,893-5,678,323-4,862,020-4,460,613-4,206,024-4,154,236-3,589,136-2,177,733-1,638,759-1,269,935-741,225-222,079
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng19,011,80014,694,72913,283,10515,220,5737,954,4016,376,2545,369,6353,839,1052,308,393851,8343,601,8083,788,8753,395,2832,699,1163,165,6312,878,2742,457,3681,184,0241,700,358654,288
Tổng lợi nhuận trước thuế7,628,02512,720,3659,595,0006,339,0724,400,0263,339,2803,216,7462,246,9911,491,804155,5911,469,5002,826,2872,960,6481,367,8512,770,6742,560,4422,174,9391,109,9271,581,971611,328
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp5,939,11110,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,6091,146,2582,206,4322,229,1061,002,3701,995,8571,910,3401,670,559954,7531,397,897470,128
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi5,939,11110,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,6091,146,2582,206,4362,229,1091,002,3702,066,4311,871,6961,670,559954,7531,397,897470,128

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc