CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (spd)

7.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh825,443725,504753,374904,253859,356709,010723,984873,416998,602956,0501,323,0211,505,5021,612,9951,288,1141,386,2231,383,9041,378,117
4. Giá vốn hàng bán753,093655,921685,407818,311793,669649,532653,278796,425919,132912,1471,246,3601,403,5611,529,8941,194,4241,267,8041,264,1481,261,340
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,23769,39566,38783,01364,97359,25162,68571,98474,79242,47168,79287,90977,85684,591102,210116,913113,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,0387,2559,11910,7184,4515,0373,95014,38114,35116,4249,82311,24515,96216,59721,49434,25532,023
7. Chi phí tài chính13,84817,00720,24218,46013,15022,55313,02417,32513,04512,76515,03616,13223,58628,39639,85449,03855,386
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,11113,70116,14015,46112,86911,85012,77515,17612,59011,36310,18713,88516,44527,09529,24427,91124,895
9. Chi phí bán hàng15,62315,24415,90525,70016,23113,43813,17813,79213,36115,54224,66034,79030,71630,95128,05436,94332,724
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,46735,94238,62443,07536,93247,24039,87054,19848,86755,72331,71040,74238,82138,81644,39039,24648,605
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,3368,4587366,4973,112-18,9435621,04913,870-25,1347,2097,4896953,02511,40625,9429,270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,0149,1537187,5103,307-18,7521,2621,72514,3648,9038,2808,0781,5473,02414,02426,15710,593
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,5058,3497187,5101,245-18,7521,2251,72512,3577,0626,7126,4941,3592,54411,34722,8749,620
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,5058,3497187,5101,245-18,7521,2251,72512,3577,0626,7126,4941,3592,54411,34722,8749,620

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn297,299318,932300,074371,573356,995274,205245,371353,444325,470356,722315,078386,729388,450415,696492,547457,951459,701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,71027,82524,77322,97478,20538,97917,226103,34429,17327,66474,75520,80414,91522,59914,15233,98915,522
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,00364,36062,72583,842103,81672,58770,34498,976130,248149,611173,109170,614211,136214,462234,466246,543294,439
IV. Tổng hàng tồn kho209,062222,311207,298258,854171,599159,892155,453147,348164,623174,29663,765192,004156,300170,542224,503151,074136,295
V. Tài sản ngắn hạn khác6,5254,4375,2775,9033,3762,7462,3473,7761,4265,1503,4493,3076,0998,09419,42626,34513,445
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn83,43491,89791,91198,39195,64881,91080,70383,698124,49787,01150,10262,84272,45283,74777,78575,60686,370
I. Các khoản phải thu dài hạn14
II. Tài sản cố định60,98968,87969,92477,06174,56360,87243,68346,67931,83533,31544,29954,21264,42975,35665,84158,49169,835
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3235041892,8514274,0501,07614
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,98721,98721,98720,98720,98720,98737,01937,01992,48052,7762,9387,9407,8247,8247,89416,03916,521
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4581,0312098140831263199567
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,733410,829391,985469,965452,643356,114326,073437,142449,967443,734365,181449,571460,901499,443570,332533,556546,070
A. Nợ phải trả241,043278,644268,149346,846337,034241,750192,527298,561305,875305,292243,481325,898343,422377,813467,260428,902456,826
I. Nợ ngắn hạn237,928272,248259,522332,450323,055233,198184,973289,814305,875305,292243,481325,857343,381370,992440,500404,870420,286
II. Nợ dài hạn3,1156,3968,62714,39613,9798,5527,5548,74741416,82026,75924,03236,540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,690132,186123,837123,119115,609114,364133,546138,581144,092138,441121,700123,673117,479121,631103,072104,65489,245
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,733410,829391,985469,965452,643356,114326,073437,142449,967443,734365,181449,571460,901499,443570,332533,556546,070
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc