Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

24.90
1
(4.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,4683,278,3732,828,1312,016,506
4. Giá vốn hàng bán3,772,8033,490,1903,394,5353,572,4403,087,2533,070,2283,089,8212,977,6732,628,2502,511,9362,373,2922,132,4011,484,178
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,050,6892,380,8882,052,1511,720,7332,100,1711,904,6911,871,4951,336,7001,159,1681,112,346899,643692,956525,414
6. Doanh thu hoạt động tài chính189,053190,333264,328304,171344,296337,783237,894214,976187,387135,361149,929239,235144,759
7. Chi phí tài chính141,860112,414161,911138,577121,047218,296154,984136,144206,679176,113108,93470,38560,720
-Trong đó: Chi phí lãi vay83,070103,013117,308113,823118,254129,767131,325116,284104,093121,516105,77468,25754,723
9. Chi phí bán hàng120,860120,309108,966121,571120,115113,381128,145127,149138,042112,04393,85085,84069,035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp533,798470,965432,996433,084444,509404,648410,138356,938349,262296,959303,089257,871219,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,582,9551,954,0921,630,4901,334,1281,751,9101,507,9941,422,613941,371667,027672,044624,066586,173359,545
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656631,709595,033365,659
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888521,928487,516288,994
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167334,994355,449191,550

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |