CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG (sip)

47.90
0.45
(0.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,679,4576,036,9565,581,4055,088,2954,346,4773,244,8332,571,9261,806,687
4. Giá vốn hàng bán5,746,0705,133,3854,804,7014,393,5183,733,9912,859,6582,312,8481,643,782
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)930,448901,138772,858689,065605,749379,800256,664162,905
6. Doanh thu hoạt động tài chính439,302390,374364,492646,965300,001111,21480,12152,780
7. Chi phí tài chính68,65329,56817,8052,9938,56449,09715,4148,714
-Trong đó: Chi phí lãi vay64,09126,5529,71218,1584,1585,5798,1455,942
9. Chi phí bán hàng13,13215,15511,89318,35414,07717,23021,91710,593
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,59891,97287,0469,17589,525101,10186,42950,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,263,3841,239,1361,104,6941,361,491802,920332,436221,964154,989
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,274,2911,245,5361,110,8011,370,250809,029321,865228,749167,373
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,003,6551,009,896908,5421,117,909645,474248,571202,030154,603
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)926,897977,156835,4061,025,695594,962218,576187,440144,538

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,707,2538,920,0579,071,0998,285,3027,075,8775,517,5962,974,5442,179,777
I. Tiền và các khoản tương đương tiền829,297439,730774,396978,370260,618411,415369,957381,716
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,138,6433,774,0073,658,3893,307,2194,583,5313,317,8721,218,588947,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,500,3663,708,8703,668,9263,191,8711,550,6841,184,320730,768569,642
IV. Tổng hàng tồn kho468,081434,119474,433399,261338,299332,136333,15131,727
V. Tài sản ngắn hạn khác770,866563,331494,955408,581342,746271,853322,080249,692
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,353,17510,083,3658,746,1588,415,0416,390,0925,221,3333,511,2392,931,421
I. Các khoản phải thu dài hạn800,3933433553284666059,828
II. Tài sản cố định1,251,7691,039,749707,113559,988216,947244,097324,535308,474
III. Bất động sản đầu tư5,443,4145,190,2604,732,2294,821,1142,749,4162,245,0451,409,89993,450
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,285,5642,553,5532,502,9012,256,2172,716,1772,297,1861,660,9942,383,878
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,516,3421,267,857772,576740,773669,800391,18527,83528,659
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,055,69317,1137,5794,3024,8863,26116,693430
VII. Lợi thế thương mại14,49023,40632,32132,40040,50071,28256,700
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21,060,42719,003,42217,817,25716,700,34313,465,96910,738,9296,485,7835,111,198
A. Nợ phải trả17,032,37715,342,58914,519,37913,922,43111,568,6039,375,0005,417,2484,137,704
I. Nợ ngắn hạn3,061,0041,842,7611,572,5781,884,8744,700,9823,131,8401,892,6471,103,322
II. Nợ dài hạn13,971,37313,499,82812,946,80112,037,5586,867,6216,243,1603,524,6013,034,381
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,028,0513,660,8333,297,8782,777,9121,897,3671,363,9291,068,535973,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21,060,42719,003,42217,817,25716,700,34313,465,96910,738,9296,485,7835,111,198
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc