CTCP Hàng hải Sài Gòn (shc)

11.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 2
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn71,98258,73744,14739,63635,48048,76441,91528,78728,44031,13530,34225,07523,98917,51715,14714,08714,85611,93314,21114,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,6298,66115,43314,44232,89014,5526,7642,7973,5344,3937,2783,0131,7672,2351,5522,1287991,731884
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,5002,10022,1009,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,51813,85012,40913,94714,24914,23226,37421,04724,66326,77424,65916,98519,17314,26311,55211,16411,46310,11811,11411,895
IV. Tổng hàng tồn kho91914863921451312431252036250
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2861,1589681,2381,6411,6359859689788121,2858111,7991,4751,3561,3401,2419971,3301,203
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,42935,06340,71647,04854,76338,33338,65144,66945,11045,31845,37830,42225,35623,84623,13923,70724,20124,51825,13026,319
I. Các khoản phải thu dài hạn87
II. Tài sản cố định25,91030,51936,61543,53251,63035,74634,30340,73041,76742,22439,26927,18721,55520,80520,50521,13321,76222,40123,07424,230
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn745564824824825468468468468463,8754821,642562562562562562562562
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn558558558558558558558558558558558558558558558558558558558558
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8873,4303,0612,4772,0931,4832,9452,5361,9391,6911,6762,1091,6011,9221,5141,4541,319998936970
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN103,41293,80084,86286,68590,24387,09780,56673,45773,55076,45375,72055,49649,34441,36338,28637,79439,05736,45239,34140,552
A. Nợ phải trả16,75413,0829,03713,26021,59522,20824,41623,28026,89831,36632,06016,16723,13321,92422,24021,76123,34922,42725,26232,512
I. Nợ ngắn hạn16,75413,0829,03713,26021,59522,20824,41623,28026,89831,36632,06015,77322,69921,48521,89121,41323,24922,32324,89827,440
II. Nợ dài hạn3944354393493491001043635,072
B. Nguồn vốn chủ sở hữu86,65780,71875,82573,42568,64864,89056,15050,17746,65245,08743,66039,32926,21119,43916,04616,03315,70814,02414,0798,040
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN103,41293,80084,86286,68590,24387,09780,56673,45773,55076,45375,72055,49649,34441,36338,28637,79439,05736,45239,34140,552
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc