CTCP Vận tải biển Sài Gòn (sgs)

12.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,28933,11135,77331,40942,23239,75343,46749,04161,14856,28853,73350,96464,71970,92964,54955,79746,07943,38246,70555,727
4. Giá vốn hàng bán25,61625,83327,88124,50033,44730,02433,83437,81747,30838,23436,28034,38851,76451,46344,23041,96935,84531,23334,39345,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3277,2787,8926,9098,7849,7289,63311,22413,83918,05517,45316,57612,95519,46620,31913,8279,84412,14912,31210,484
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1412,2832,4741,1983,7702,0512,5051,6505,8861,3442,5099992,9977461,1629082,782254560859
7. Chi phí tài chính1215712525852630464556641091912763161215
-Trong đó: Chi phí lãi vay1212152119192527361446343214
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5003,0483,0452,8594,7333,5912,8772,9995,5803,1183,4232,7996,1773,5162,6992,7514,1912,4812,9382,996
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6976,4977,2505,2227,7978,1049,2369,84614,09916,23616,48314,7139,66716,67718,78111,9598,3719,7619,9148,342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7066,4037,6714,3097,8168,1659,2219,79513,76416,07917,80614,7309,65916,67119,65912,0448,6329,8649,9278,352
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7285,0296,0423,1486,1136,3767,2187,61810,63712,65714,06811,6607,49613,20315,5939,4877,4127,7277,7766,540
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9334,5245,5302,8485,7375,9207,2357,63910,63112,45613,62811,4497,22812,82715,2819,1827,2077,4997,5646,278

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc