CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà (sdu)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh445,42882,88284,75486,16953,86687,67392,44223,91137,382537,29894,285127,61727,328132,21879,160252,265210,498135,982
4. Giá vốn hàng bán355,12339,22743,29145,61922,57446,71046,8215,89116,107500,95746,35783,871-4,16387,83837,846189,202164,38390,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,30543,65541,46240,55031,29240,96245,62118,02021,27536,34129,15343,74631,49138,74631,13863,06346,11545,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính29176611,841351261,9964,7692,3412,5524238093,62312,92016,71110,7778,8225,975
7. Chi phí tài chính12,45115,11716,02415,66511,95320,01831,7858,6247,9969,4272,69721,43025,78330,75232,91116,884-16,17336,550
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,35415,11715,52415,54415,25319,2764,8196,0396,2944,9502,69612,61120,76429,83231,28416,78060
9. Chi phí bán hàng17,3581,3111,2022,5497075,6254520681571,0086883,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,15714,11813,43013,8568,2097,3558,39910,06010,34813,43011,32616,2969,37413,87812,14813,1858,7648,262
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,29512,98711,1659,7999,9527,9217,46610,4474,8137,58415,3966,829-436,0282,10240,55862,3456,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,3765,6655,3975,4074,2474,2457,46310,4154,7396,0039,6784,2173,0006,1171,90938,16462,6217,381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,3821,0772,6981,5882,2551,38325,00751,8266,310
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,8991,2601,0321,1788951288315,5901,8674,3821,0772,6981,5882,2551,38325,00751,8266,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn825,772980,489987,203965,736938,4591,065,833962,146933,229888,308694,1491,033,042520,565277,700239,820327,502313,95192,604120,111102,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,62112,17910,2149,87224,73962,87313,39917,50934,3026,88346,69054,0556,3569923,97044,82747,4946,29264,861
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41641150,00050,00030,00039,15039,00039,00043,45072,1243,70473,60022,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn441,126425,668409,804395,669414,053380,359335,972304,650340,342283,416290,80673,52844,88640,61359,73944,16828,41330,75713,609
IV. Tổng hàng tồn kho370,427536,641549,092541,936482,634604,416592,816527,130434,707356,586684,348330,322165,179137,828179,391130,80429
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1835,59118,09218,25817,03318,18519,95833,93928,95817,26411,19823,51022,27921,38740,95222,02712,9929,4631,774
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,273207,927216,899227,038246,823120,673119,402127,586149,894171,608157,703463,344521,871542,100500,152467,882224,41163,691113,700
I. Các khoản phải thu dài hạn1010601046046010154289350350
II. Tài sản cố định2201902125298471,1641,4821,79926,71727,89127,23429,08030,98341,2574,8164,6761,8091,0371,137
III. Bất động sản đầu tư171,351165,460172,700179,939187,17862,90565,76168,61665,08067,71040,81957,03174,22671,57556,445
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7511,7512,2402,24010,75510,74810,74810,42410,4249,69913,14557,264159,6155,70621,360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,37822,57822,71723,52024,04221,11521,89132,33146,24864,65075,544376,173416,119429,268438,890405,94261,36253,65686,245
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56317,93918,97120,80023,54124,28119,51014,2621,1371,3086101,0595441,6253,2924,958
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,017,0461,188,4171,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,7571,190,745983,909799,571781,920827,654781,833317,015183,802215,974
A. Nợ phải trả641,288834,557851,501841,206834,893837,011732,180712,279695,227524,627855,215649,185467,546451,482499,471416,757179,06477,355134,365
I. Nợ ngắn hạn633,620824,925821,656788,895811,484800,898688,193650,540545,027444,008794,064644,444441,479434,584491,620409,030178,98170,053103,312
II. Nợ dài hạn7,6679,63229,84552,31123,40936,11343,98761,739150,20080,61961,1504,74126,06616,8997,8507,727837,30231,054
B. Nguồn vốn chủ sở hữu375,758353,859352,600351,568350,390349,495349,367348,536342,975341,130335,530334,723332,025330,438328,183365,075137,951106,44781,609
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,017,0461,188,4171,204,1011,192,7741,185,2821,186,5061,081,5481,060,8151,038,202865,7571,190,745983,909799,571781,920827,654781,833317,015183,802215,974
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |