CTCP Simco Sông Đà (sda)

2.20
-0.10
(-4.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,00132,20789,63470,79653,53290,98379,790120,92274,43015,880294,513149,569159,395147,470163,574145,009200,217307,931270,303138,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1452686311695263197853,3741,7391,624122,1188,4846,04112,04517,32617,36116,00047,18642,1107,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6009,6004,3502,69017,3018,48510,53612,96711,3039,944151,870209,30523,46812,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,20026,21383,34060,95446,82478,62166,881100,71055,5068,623148,89332,12618,71624,04021,47420,8166,3639,125199,311114,833
IV. Tổng hàng tồn kho4848483,427906,2766,2856,23912,2982,1505,83188,709110,95586,046103,39180,17717,03933,5683,9931,552
V. Tài sản ngắn hạn khác977156474911672401,00053779336911,76413,14512,37210,08016,7128,9438,7471,4222,276
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn122,951123,914168,392235,409289,516267,202276,634309,721361,978392,017261,759216,399175,494253,445154,027130,779118,718111,71847,62239,173
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0001,02511,0001,0001,0001,2641,7641,7657,4307,9198,245
II. Tài sản cố định18,72414,40017,70723,48926,91383,96089,75991,712101,297109,37242,51544,38146,45350,54447,77514,80517,61819,05621,04517,684
III. Bất động sản đầu tư9,2039,6607,4908,3556,8477,7093,9794,131
IV. Tài sản dở dang dài hạn75,90280,70175,90275,90275,90275,90275,90278,21678,21678,216183,37285,43938,171107,2368,00132,12943,54558,96611,87018,494
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,10818,10856,261126,652178,38497,289103,874132,825174,008195,95927,44977,92682,80587,56995,81981,44655,38330,75412,4801,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác142133114701,0781,3561,0731,0265511788,6548,0648,0962,4312,3992,1722,9422,2271,746
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897556,272365,968334,888400,915317,600275,789318,935419,650317,925177,809
A. Nợ phải trả66,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988273,496175,328138,074211,189125,79089,006161,350293,691220,644139,618
I. Nợ ngắn hạn50,87952,56250,97862,30849,94662,43464,36974,24273,67882,193189,15562,69290,794113,58190,39050,299113,651206,828124,64247,905
II. Nợ dài hạn16,11017,17920,52628,11729,086100,374101,295103,65496,97582,79484,340112,63647,28097,60835,40138,70747,69986,86396,00291,714
B. Nguồn vốn chủ sở hữu88,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909282,776190,640196,814189,726191,810186,782157,585125,95997,28138,191
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897556,272365,968334,888400,915317,600275,789318,935419,650317,925177,809
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc