CTCP SCI E&C (sci)

7.20
-0.10
(-1.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh846,3411,007,9511,480,2362,258,0426,296,0701,544,8311,316,3161,014,330873,865357,658292,273218,967184,411182,77495,969
4. Giá vốn hàng bán771,1411,008,4111,460,4522,206,2356,037,0411,153,8491,197,456941,017804,118315,104250,070185,299158,815156,28279,346
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,200-46019,78351,808259,030390,910118,86073,31369,74742,55442,20433,66825,05626,33016,624
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,09911,0168,41518,70592,02433,93313,2124,4702,5855,5374,21852135251260
7. Chi phí tài chính33,50533,42727,64242,06986,927102,59942,16823,28922,97813,38011,0366,5746,2035,4394,315
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,80429,05420,98733,14858,96643,56234,32523,11922,90413,21910,7236,5746,1854,9083,503
9. Chi phí bán hàng441749452137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,30756,44513,18628,68799,32591,50435,67128,79029,95630,48016,65213,2669,87211,6086,421
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,487-79,317-12,629-244167,217230,74054,23325,70419,3984,23118,68913,7069,0219,0126,110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0547,50326,28637,825168,367229,68552,46226,28819,2154,92118,12311,1719,1289,0486,218
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,03014,0568,1436,7157,4334,658
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0642321,12530,075135,222183,72641,95820,99115,3374,03014,0568,1436,7157,4334,658

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,519,8171,510,5111,579,3881,358,5781,808,9102,482,285835,088754,751578,606435,818279,206209,795153,289113,503102,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền133,15269,155108,53373,146291,400148,21784,41666,17732,16759,40217,79915,82518,34512,08110,424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,5546,3005,9785,7035,450312,130100,87025025020,25018,537875
III. Các khoản phải thu ngắn hạn693,367744,740824,232800,227742,9861,684,726385,174370,026297,189172,977124,992111,56083,41145,02844,465
IV. Tổng hàng tồn kho485,372501,436469,111334,287641,250326,126245,054301,610242,140175,238113,97977,80746,90653,90845,134
V. Tài sản ngắn hạn khác201,372188,880171,534145,215127,82311,08619,57416,6886,8617,9523,8994,6034,6272,4861,826
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn89,85795,656117,890168,697322,163272,515185,710187,287168,505130,78483,36964,58545,01644,84343,595
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4361,2454,4605,0734,8623,5922,3291481483968
II. Tài sản cố định78,97290,377106,997162,648217,128259,692161,475151,658146,817122,93776,31260,88843,27741,81542,661
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5761,78016,72510,98811,8862,6701,2148322,226
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,4157,82010,52022,52020,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8744,0354,653976331,4113991,0761,5407,4514,3802,483907802934
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601362,574274,381198,305158,346146,319
A. Nợ phải trả1,111,5721,108,9361,199,7651,049,9191,678,2372,374,851822,737784,926610,088439,320237,967207,679138,93499,86491,518
I. Nợ ngắn hạn1,070,4611,080,7451,078,327833,1431,551,2352,197,169753,285743,118570,013400,116214,442195,244128,15388,66979,615
II. Nợ dài hạn41,11128,191121,438216,775127,003177,68269,45241,80840,07539,20423,52412,43510,78111,19511,902
B. Nguồn vốn chủ sở hữu498,103497,231497,513477,356452,836379,950198,062157,112137,023127,281124,60866,70259,37158,48254,801
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,609,6751,606,1671,697,2781,527,2752,131,0732,754,8011,020,799942,038747,111566,601362,574274,381198,305158,346146,319
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc