CTCP SCI (s99)

7.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418124,707114,246140,100122,011108,67292,864125,891
4. Giá vốn hàng bán1,114,5001,211,4691,437,0361,601,5706,122,2551,045,8331,134,949677,947533,120251,160118,75280,900103,81392,06179,37752,97980,886
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)312,751191,103185,678185,668329,189562,716164,816124,86347,77042,2595,95531,41736,10729,08826,91739,78543,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính86,85538,48359,29449,861100,14744,13723,75643,46717,42074,88872,6548,4148672,8831,5525982,587
7. Chi phí tài chính170,549164,074142,473105,109147,088184,46696,98444,37137,71145,47447,5794,2682,0758,12819,1614,7424,295
-Trong đó: Chi phí lãi vay146,510142,408113,46769,03299,78498,49882,51532,59132,53424,1025,1231,5383,7287,0579,3534,2454,295
9. Chi phí bán hàng8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,84184,07412,21685,48171,475106,17150,88143,66939,92955,17616,46915,13323,16614,49213,64013,74111,867
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)141,214-19,44891,88543,931210,774316,21640,70780,289-12,45016,49714,55320,42911,7339,350-4,33221,90030,226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,04767,068123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,70536,16327,6143,4452,64356022,97730,172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)108,24243,909107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,52828,43821,4112,3862,14632120,09622,629
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,53739,98492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,23628,25621,4112,3862,14632120,09622,629

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,181,7991,633,7561,825,5631,559,5601,932,1472,678,8121,039,437942,470746,853609,516640,034163,931132,800140,124142,748133,696103,561104,99167,87837,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền335,766139,205325,522210,709375,473231,495109,10097,29356,83263,66132,71815,00724,6539,74510,3992,80710,53111,2196,4025,765
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn437,47544,41473,15423,57513,011348,961255,00435,80883,986174,682197,27322,2442,2224,2744,07813,4677,41023,28914,3502,550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,262749,215782,469829,455750,3041,726,298380,298473,675352,670190,996272,89880,15456,61551,81232,40144,36450,63733,55328,87310,362
IV. Tổng hàng tồn kho489,356504,052470,278334,326649,324345,216265,889304,793210,322168,841131,02822,80027,50749,60867,61851,69627,08129,67511,17715,182
V. Tài sản ngắn hạn khác204,941196,871174,139161,494144,03426,84229,14630,90143,04411,3366,11723,72621,80324,68628,25121,3627,9037,2567,0763,499
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,518,9902,767,7702,199,2182,151,5331,508,1971,333,9541,094,3981,155,086837,643365,155213,08248,03465,27972,43281,26278,59639,76630,77817,73615,830
I. Các khoản phải thu dài hạn1,7631,4654,6805,9125,7015,0462,5493683684,5792,613
II. Tài sản cố định2,270,0912,516,3151,966,841753,406839,155944,196907,350170,200168,467149,68796,51736,22040,90517,55123,74227,64714,37517,95411,58712,374
III. Bất động sản đầu tư4,52516,47713,80714,09914,390
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,1739,34821,6511,253,856530,651329,303101,395739,331449,842114,08027,3656,2325,82040,27542,23235,72624,77010,7246,1493,456
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,92643,040116,397113,786120,79539,37076,070241,254207,55085,55080,5505505505505505506122,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác182,038197,60289,65024,57411,89516,0387,0343,93411,41611,2606,0365071,5282496402839
VII. Lợi thế thương mại66,36576,604
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671853,116211,965198,079212,556224,010212,292143,327135,76985,61453,187
A. Nợ phải trả2,820,9782,721,0012,484,0652,273,6282,410,5822,949,5811,417,0991,406,708959,852474,595364,71755,59861,27475,32588,83376,11465,23383,31149,24942,453
I. Nợ ngắn hạn1,180,4701,240,3691,268,7151,031,8511,464,7652,078,004743,558854,935616,380340,186253,20755,59861,27474,71485,46866,73060,47279,40444,28836,249
II. Nợ dài hạn1,640,5081,480,6331,215,3491,241,776945,817871,577673,541551,773343,472134,408111,5106113,3659,3844,7613,9074,9616,204
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077488,398156,367136,805137,231135,177136,17878,09452,45836,36510,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671853,116211,965198,079212,556224,010212,292143,327135,76985,61453,187
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |