CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (qcc)

9.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,29925,70030,89137,20126,57023,60529,12735,32333,48030,16829,63918,97536,69523,50327,47635,08718,00517,73117,29619,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,0218,9494,7062,2319,0514,7674,0422,0587,8845,4801,5912,4469121,9766842,5451,1395,4808391,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2662,0373005,6004,2435,2435,244
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,67013,14723,55725,70112,96115,95419,54927,40018,69615,43118,79210,37027,97212,72715,36416,7677,5927,5636,8208,925
IV. Tổng hàng tồn kho4,5503,5302,5188,8672,4432,8065,4555,7306,7569,0679,1255,9975,0356,5728,8968,5183,3893,2382,7492,112
V. Tài sản ngắn hạn khác58741101367878821341441901311622,7762,2282,2321,6581,6431,4501,6451,553
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7821,1421,2671,0971,4081,8982,6052,5223,0542,3655,37711,1832,0272,7183,0742,6882,8612,9563,6393,842
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6328,854
II. Tài sản cố định5137501,0357111,0551,5582,1402,3982,8901,9532,2271,5991,5711,7382,2072,3552,5142,6792,7422,924
III. Bất động sản đầu tư235338118183247321422831201571942128
IV. Tài sản dở dang dài hạn99128
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2007474274774774280280200842853
VI. Tổng tài sản dài hạn khác345411320371943414456250317182205845266775566
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,08126,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,01630,15738,72226,22130,55037,77520,86620,68720,93523,256
A. Nợ phải trả4,9425,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,67511,7358,58714,5474,5219,67716,6628836945202,509
I. Nợ ngắn hạn4,9425,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,5178,2005,56314,3464,5079,62616,5547655274502,428
II. Nợ dài hạn1583,5353,02420214501081171687080
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,13920,91521,64621,41120,91420,76022,25023,21824,17323,85823,28121,57024,17521,70020,87321,11319,98319,99220,41520,748
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,08126,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,01630,15738,72226,22130,55037,77520,86620,68720,93523,256
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc