Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

9.40
0.90
(10.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,896,0992,103,4962,129,2352,127,0222,028,5101,974,5911,980,2591,951,7581,892,7711,854,9021,964,3001,808,4441,863,7762,765,9362,714,7272,733,4842,640,8272,280,7302,178,3752,123,644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền276,251308,048390,262445,829362,373322,869354,991404,822239,489314,637547,388266,583227,920128,548311,405320,239201,605199,971291,082367,727
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,153,798890,272659,736621,176611,007666,924622,369545,000623,748465,000320,384341,844397,574567,000644,800576,600689,600496,700390,900385,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn568,504363,488514,150499,953486,598445,503438,744469,437486,057533,085550,573604,462634,358671,329810,405814,234745,058562,487544,297428,474
IV. Tổng hàng tồn kho755,539494,522526,858513,547524,724493,625523,657489,736497,540497,596505,924557,142549,983582,321564,321641,112617,578642,396666,459707,846
V. Tài sản ngắn hạn khác142,00747,16538,22946,51643,80745,67040,49742,76145,93744,58440,03238,41353,941816,738383,796381,298386,987379,175285,637234,497
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,455,1813,532,8743,529,9543,539,0033,577,5743,577,6243,588,8943,594,3633,666,5403,710,8463,873,6303,611,3523,681,5642,942,1392,963,2733,030,4753,280,1353,724,1803,744,5633,875,395
I. Các khoản phải thu dài hạn785,179812,461830,131847,802865,472883,143900,807918,477936,143953,8131,059,471808,060825,73181,48881,48381,483285,995423,327423,327537,786
II. Tài sản cố định1,503,0341,370,4951,387,4951,401,1861,425,7751,442,4621,469,7311,471,4971,477,5081,530,7241,547,3121,557,3931,610,4091,676,5571,712,8891,724,9671,777,9251,936,1402,004,7962,032,923
III. Bất động sản đầu tư182,010182,799183,589184,378185,167186,220186,746187,535188,324189,113189,903190,252191,038191,824192,610193,396194,182193,833194,612195,390
IV. Tài sản dở dang dài hạn257,353183,060171,763152,784143,413133,781131,419132,998131,453137,034119,186131,866131,249132,26986,384122,421128,850164,382171,101162,519
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn581,030888,446864,222861,607869,628834,336794,029775,493828,997778,865826,387800,959795,677723,787752,008764,750746,876850,324787,544770,470
VI. Tổng tài sản dài hạn khác146,57595,61292,75491,24688,11897,682106,163108,363104,115121,296131,371122,822127,461136,215137,899143,458146,305156,173163,183176,307
VII. Lợi thế thương mại14,107
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,351,2805,636,3695,659,1895,666,0255,606,0845,552,2155,569,1525,546,1215,559,3115,565,7475,837,9315,419,7965,545,3405,708,0755,678,0005,763,9595,920,9616,004,9105,922,9385,999,038
A. Nợ phải trả2,023,4761,603,6571,685,4791,716,0211,632,6111,505,2921,570,5621,681,5071,617,9291,662,7691,852,5761,596,6641,551,1361,589,6701,605,5351,669,2471,831,6551,939,7421,879,5411,963,754
I. Nợ ngắn hạn1,741,4241,313,2921,393,3981,418,2551,334,2871,257,0381,310,1631,371,2841,300,4371,341,5951,527,9411,252,8781,196,6691,300,1411,237,8651,246,6661,402,2151,497,2771,441,1461,453,517
II. Nợ dài hạn282,052290,364292,081297,767298,324248,254260,398310,223317,492321,174324,635343,786354,467289,529367,670422,581429,440442,466438,395510,237
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,327,8044,032,7133,973,7103,950,0033,973,4744,046,9233,998,5913,864,6143,941,3823,902,9783,985,3553,823,1323,994,2054,118,4064,072,4654,094,7114,089,3064,065,1684,043,3974,035,285
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,351,2805,636,3695,659,1895,666,0255,606,0845,552,2155,569,1525,546,1215,559,3115,565,7475,837,9315,419,7965,545,3405,708,0755,678,0005,763,9595,920,9616,004,9105,922,9385,999,038
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc