Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

30
0.50
(1.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm402,111383,032463,166460,452246,908341,205376,366397,087272,874390,381319,619424,820217,681340,517305,707335,523123,116256,870218,265252,730
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm384,393342,694437,161426,140229,981345,098348,707367,963242,602364,511296,820400,503199,389335,254277,835305,85089,025241,029196,337228,517
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,30310,9217,35511,88015,0699,47011,08111,04313,5288,19310,4228,76316,7589,4927,5281,85318,6257,3683,9608,820
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính48,66186,69744,22741,69287,01148,09141,57340,94188,13443,49732,26030,59068,05420,38820,91935,44952,92224,33822,66124,961
28. Lợi nhuận hoạt động khác-26-410-109-63-17-491-718393
29. Tổng lợi nhuận kế toán55,051115,70462,76864,12488,80734,71258,15058,531104,16061,17544,63746,14569,58816,16041,26363,26968,78132,81140,62940,354
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp43,12791,14250,58451,38670,87325,93046,31146,95380,52249,23535,72936,51654,54913,82533,35551,05154,97226,24532,46932,037

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc