CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

7.40
-0.40
(-5.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,705240,149155,327140,477158,10884,755169,45277,679116,080100,39761,84387,318125,62137,69362,071224,41230,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2913652708831302953381,1221321632,4171762,57236021,551179,7391,683
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,2406,2785,8515,7485,5485,3512,2402,2402,2402,24014,291
III. Các khoản phải thu ngắn hạn173,555115,797106,72193,123100,16854,049105,32759,79668,69876,25851,13468,56144,62510,23334,06614,27411,760
IV. Tổng hàng tồn kho39,060114,61242,34537,75851,23124,02960,35513,49144,55221,2288,17917,89474,53526,4306,05026,095
V. Tài sản ngắn hạn khác5583,0961402,9661,0311,0301,1921,0304575081136873,8896694044,3043,203
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn217,302218,175215,756211,886184,141191,063204,748206,694210,988198,425192,685204,236217,209229,153231,455204,388130,443
I. Các khoản phải thu dài hạn1313
II. Tài sản cố định128,482140,282152,042163,214164,043168,611182,409181,088182,643181,455169,717189,189213,432221,233223,85810,5794,001
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0281,1341,0799989981,9899301,5643,1379537,3112,0831,0645,4616,483193,694126,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác86,77976,74662,63647,67419,09920,46321,40924,04225,20816,01715,65712,9652,7122,4591,11411623
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN433,007458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821254,528291,555342,829266,846293,526428,801161,380
A. Nợ phải trả246,095274,904189,700172,845159,611116,400208,230118,337169,819141,906102,801150,704213,681141,239168,413330,25161,388
I. Nợ ngắn hạn245,267272,901182,443161,678148,04699,252186,87794,097142,688121,33884,364148,634173,61161,16959,838227,00316,388
II. Nợ dài hạn8282,0047,25711,16711,56517,14821,35324,24027,13120,56818,4362,07040,07080,070108,575103,24845,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu186,911183,420181,384179,518182,638159,417165,970166,037157,248156,916151,727140,850129,148125,607125,11398,54999,992
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN433,007458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821254,528291,555342,829266,846293,526428,801161,380
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc