CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

54.50
-4.10
(-7%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,634,9171,353,6091,711,7681,950,2531,634,5011,639,7191,560,9401,653,8091,179,2481,228,6341,615,1581,907,5802,218,1952,583,6242,030,1601,068,0901,092,3081,097,3411,001,077
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,8262,5853,1884,8192,8538763,1431091,0561,35010,17611,8274,45143861246731
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,633,0911,351,0241,708,5791,945,4351,631,6481,638,8431,557,7971,653,7001,178,1921,227,2841,604,9811,895,7532,213,7442,583,1862,030,0991,067,8441,091,5771,097,3411,001,077
4. Giá vốn hàng bán1,210,5791,023,9801,307,1141,428,8731,242,9181,285,6831,283,4251,369,9571,020,1321,057,7861,329,6941,398,3331,559,7631,561,3531,320,662784,941737,317695,986602,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)422,512327,044401,465516,562388,731353,160274,373283,744158,059169,498275,288497,420653,9801,021,833709,436282,903354,260401,355399,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính188,276179,935179,376236,574187,914187,085162,81474,87176,67272,60569,98745,10445,80369,61340,60641,94671,10812,63516,963
7. Chi phí tài chính18,39923,51420,58525,77753,78748,00740,82350,60621,17234,73632,43010,36611,46040,80732,967-6013,0172,6862,887
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,06917,32116,63119,66750,38630,27727,76948,89518,86634,67131,26111,89410,72423,21425,9299483341,0242,791
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh55,96382,39329,938-13,49437,697-88168,73726,44924,50739,93110,8799,2928,1929,33717,24113,171
9. Chi phí bán hàng37,48033,52140,83231,68529,21727,65324,52521,17318,43724,12039,33234,28123,63822,84118,98211,88012,13315,21110,756
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp119,354100,145115,866115,24684,06190,29578,50580,56661,40366,70082,18586,60472,17876,962150,87451,77440,59042,16740,866
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)491,517432,192433,496566,934447,277373,409362,071232,719158,225156,478202,206420,565600,699960,172564,460274,425359,629353,927361,497
12. Thu nhập khác71,033364,706716,77239,570935,629235,310419,798203,011101,858105,118166,439101,326190,41359,074134,273123,66144,05367,93738,877
13. Chi phí khác6,7394,93723,0579,0226481,72011,86123,86845317825,01332,56437,90815,85837,15546,99014,74314,9046,094
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)64,294359,770693,71530,548934,981233,590407,937179,143101,406104,940141,42668,762152,50543,21797,11876,67129,31053,03332,783
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)555,811791,9621,127,211597,4821,382,258606,999770,008411,862259,631261,418343,632489,326753,2041,003,389661,578351,095388,939406,960394,280
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành69,010128,677204,21178,798253,207123,103122,04185,44659,26948,79476,398117,424148,266176,623159,10683,656105,485113,396109,903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,1521,996-2,7325,3044,001-3,9114,412-4,058-22,822-2,418421-3,378-320193-661
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)60,858130,674201,47984,102257,209119,192126,45381,38836,44746,37776,819114,046147,947176,815158,44583,656105,485113,396109,903
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)494,953661,288925,732513,3801,125,049487,807643,555330,474223,184215,041266,813375,280605,257826,573503,133267,439283,453293,564284,377
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát25,51341,57740,29035,86843,13237,91715,2374,9783,1333,3512,9663,6413,6633,985904224
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)469,440619,711885,442477,5131,081,918449,891628,318325,496220,051211,690263,847371,639601,594822,588502,229267,215283,453293,564284,377

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,572,8412,761,5593,055,2022,738,3663,110,7572,301,7801,368,9461,050,5521,193,969890,2991,209,7101,321,9601,234,4141,443,964887,541702,230772,075535,568494,351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền190,404145,836165,825139,214427,964669,749362,430240,787293,464401,150465,482485,621446,219636,573423,855227,520322,611319,861304,272
1. Tiền170,00469,53675,02565,01442,04828,61226,96627,77216,0947,8115,59616,75275,032206,976133,75587,520145,87513,86111,272
2. Các khoản tương đương tiền20,40076,30090,80074,200385,916641,137335,464213,015277,370393,339459,886468,868371,187429,597290,100140,000176,736306,000293,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,683,0041,997,4902,233,7821,897,9202,070,504968,455344,260297,864532,036200,694359,731232,658119,282147,25442,694103,935105,86831,70030,276
1. Chứng khoán kinh doanh5,5965,5965,5967,5267,526363,807242,333135,083163,84352,652109,262113,99431,70030,276
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,313-4,228-4,361-4,559-4,258-4,076-9,676-15,801-16,589-9,958-5,328-8,126
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,683,0041,997,4902,233,7821,897,9202,070,504967,173342,892296,629529,069197,426
III. Các khoản phải thu ngắn hạn199,814193,008237,380273,268241,059227,153297,005218,231160,167107,103108,064234,753329,969297,388229,542243,001143,66256,91942,949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,34557,74560,01667,16467,34699,811125,431105,33663,65641,59125,73762,79675,56475,35546,12729,04949,40537,95720,015
2. Trả trước cho người bán71,53872,75873,46592,13285,89276,60181,22287,30662,39956,22265,18276,29258,04218,82765,269125,50956,8867,9701,334
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn10017
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác50,66068,409108,490117,01792,74854,23291,76627,13737,41711,91519,37298,371198,589205,432118,14688,44437,37110,89321,583
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,730-5,904-4,590-3,046-4,928-3,492-1,414-1,548-3,305-2,626-2,226-2,706-2,226-2,226
IV. Tổng hàng tồn kho416,594325,592320,514336,157293,974327,129307,902257,999177,263148,295215,123322,311316,727346,479188,573124,313188,108125,144114,556
1. Hàng tồn kho416,812325,810322,949338,406299,878347,161307,902257,999177,598152,396216,979322,311316,727346,479188,573124,313208,440125,144114,556
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-218-218-2,435-2,250-5,904-20,032-335-4,101-1,856-20,332
V. Tài sản ngắn hạn khác83,02599,63297,70091,80877,256109,29557,34935,67031,04033,05861,31146,61822,21616,2702,8773,46111,8261,9442,299
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,2451,6441,2835,4076,9017,3465,5189931,51730034370494426105105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,90752,62250,74149,40949,63348,24738,34131,02228,72432,12132,19327,20519,22213,30829345210
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước21,87345,36645,67636,99220,72253,70213,4893,65579863723,83516,2263013033132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,9403,1172,6452,8882,7893,11611,6941,8372,183
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,370,8413,398,9743,273,3103,288,7183,428,1683,552,7333,718,3843,244,4722,666,3902,410,0722,219,1202,081,2301,866,7171,644,3811,417,8121,166,8111,051,6331,012,846446,879
I. Các khoản phải thu dài hạn2352152101862,1906,4799,2618,3037,31010,360
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2352152101862,1906,4799,2618,3037,31010,360
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,809,7721,779,5781,767,3721,743,6461,780,9461,427,1861,212,115922,982621,568532,810578,173552,694547,831573,120527,246536,216622,736667,863265,669
1. Tài sản cố định hữu hình1,809,2941,778,9891,766,6721,742,8351,780,6571,427,0031,211,863922,672621,441532,635577,927552,617547,721572,973527,246536,216622,736667,863265,669
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình47858970181128818325231012617524677110147
III. Bất động sản đầu tư170,836185,085198,664201,911174,923177,399122,27993,91568,2109,86170
- Nguyên giá262,004261,566259,209248,223209,458200,651135,912101,21371,11110,13570
- Giá trị hao mòn lũy kế-91,168-76,481-60,545-46,312-34,535-23,252-13,633-7,298-2,901-274
IV. Tài sản dở dang dài hạn466,269486,552520,812531,331573,633956,4551,194,6501,381,1531,566,4271,578,5361,269,0331,067,398852,083573,809314,812140,07388,86061,55231,912
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn75,97778,73876,08874,37674,08257,13150,56550,32351,89074,130
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang390,293407,815444,724456,955499,551899,3251,144,0851,330,8301,514,5371,504,406
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn551,311572,751381,903376,444413,997597,731905,130500,615249,292212,173306,506447,958450,626442,243506,077399,764244,768175,224145,422
1. Đầu tư vào công ty con6,500300
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh379,267322,903242,686214,987231,547197,993200,484131,747106,92675,465156,943179,323183,259177,707166,292142,89086,00184,23978,805
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766130,766132,508150,299271,784271,917269,480343,154258,725155,15890,68566,617
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-736-3,149-4,551-4,944-3,369-1,851-2,890
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn41,277119,0818,45030,69051,684268,971573,880238,10211,6004,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372,418374,792404,349435,200482,479387,483274,949337,503153,58466,33265,33813,18016,17755,20869,67790,75895,269108,2073,876
1. Chi phí trả trước dài hạn337,209345,816376,415409,830453,453354,455246,318304,460124,49963,91559,6667,12113,47754,74069,01690,75895,269108,2073,876
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại35,20828,97727,93425,37029,02633,02728,63133,04329,0852,4183,7454,166789469661
3. Tài sản dài hạn khác1,9271,8931,911
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,943,6836,160,5326,328,5116,027,0846,538,9255,854,5145,087,3304,295,0233,860,3593,300,3723,428,8303,403,1913,101,1313,088,3442,305,3531,869,0421,823,7081,548,414941,230
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,012,1682,346,2952,893,2892,917,9143,227,6343,253,3532,400,4971,883,8801,564,7381,107,1731,129,5281,220,7541,052,8391,306,7181,004,773848,478941,582456,175564,996
I. Nợ ngắn hạn619,608882,8681,293,8541,191,7201,136,9321,245,109782,5971,062,5961,015,672778,612828,857981,314971,0011,256,109954,162840,997941,582451,192561,859
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn60,000276,793118,544175,906116,37199,236127,253462,881603,183360,206491,166543,812203,736272,437170,60568,6288,088147,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn46,54846,96677,01649,96252,35876,21362,60468,63143,15026,25925,22013,71310,98912,5476,9767,0939,0629,0997,231
4. Người mua trả tiền trước3,5397,73326,95844,28023,54630,96254,533194,00090,28332,62851,92212,3285,59117,52532,83747,93482,77342,3641,948
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước44,52935,437113,32618,30396,27119,71944,17068,98847,18524,05223,45967,89698,98940,13663,09092,22356,12775,6656,111
6. Phải trả người lao động80,22896,13694,262106,38480,52653,79135,98759,60266,71075,11871,58687,189163,647293,054286,407134,982163,687143,187131,712
7. Chi phí phải trả ngắn hạn160,582166,272158,442154,369132,80697,06420,4977751,4204,33411659503,3569,6712,2061,6961,5762,689
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn335,688102,073131,417
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn49,23645,84945,97848,07345,97346,09844,31017,6195,8302,394
11. Phải trả ngắn hạn khác133,782158,512580,382531,390539,698751,448249,88457,82333,038135,95942,064118,512293,018371,551214,819345,704295,54740,52616,333
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,386
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi41,16249,17078,94563,05249,38370,577143,360132,276124,874117,663120,938137,804194,981245,502169,758142,229-2,99728,614117,419
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,392,5601,463,4261,599,4351,726,1942,090,7022,008,2451,617,900821,283549,067328,561300,672239,44081,83850,61050,6117,4814,9833,137
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác78,78878,76678,74278,32878,07083,48083,11671,50469,6491,9161,2808551,5391,020
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn41,765145,627241,840528,041419,182377,365238,858232,211254,320257,126197,37339,8343,2994,9727,481
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,6794,5191,4811,648100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm454,9833,137
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,312,0931,338,3761,373,5851,404,3781,484,5911,505,5821,157,419510,921247,10772,32642,26641,21140,46539,69239,086
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,5536,553
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,931,5153,814,2383,435,2233,109,1713,311,2912,601,1602,686,8332,411,1442,295,6212,193,1992,299,3022,182,4372,048,2921,781,6261,300,5801,020,564882,1261,092,239376,235
I. Vốn chủ sở hữu3,930,8233,814,1643,434,8153,108,6763,308,0332,601,0402,686,7932,411,1442,295,6212,193,1992,299,3022,182,4372,048,2921,781,6261,300,5801,020,564881,9131,092,027376,216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,9921,354,992813,000813,000813,000813,000813,000813,000813,000813,000813,000813,00079,350234,761
2. Thặng dư vốn cổ phần21,23821,23821,23821,23821,23821,23821,2381,8891,889826
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-96,654-96,654-96,654-96,654-96,654-96,654-82,753-51,512-38,838-18,202
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản578,147
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái285,272202,719156,101115,735128,914118,149132,484110,061114,683121,211104,152100,14185,93390,20826,4066,112
8. Quỹ đầu tư phát triển1,372,2121,299,4881,251,8831,205,0611,161,495915,401794,6611,231,6621,028,721981,817822,032378,987303,830182,186103,25155,75528,28076,44076,440
9. Quỹ dự phòng tài chính120,750137,381118,15990,05551,62627,58614,14053,88453,884
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,9411,592400400
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối716,519767,620499,876291,150530,606118,765311,985290,446376,547313,564482,972822,143799,879668,816341,643150,76944,696293,564
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản10,24210,732
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát180,590168,107150,726120,499110,78772,49571,43362,62959,32458,37146,22027,44024,14420,11416,1663,762
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác692744084953,2581214021321318
1. Nguồn kinh phí-63744084953,2581214021321318
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định755
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,943,6836,160,5326,328,5116,027,0846,538,9255,854,5145,087,3304,295,0233,860,3593,300,3723,428,8303,403,1913,101,1313,088,3442,305,3531,869,0421,823,7081,548,414941,230
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |