Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

2
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,099636,804719,569704,371636,766502,259481,036309,179341,554579,498446,972512,413520,057551,036600,733679,571507,653600,384511,111500,004
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,36814,00322,6238,50926,5081,71412,1499304,2914,5801,8081932,40678117217,0678,61410,63710,65316,586
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,068341,1191,1191,1198657,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,576281,809375,871377,895303,764164,383167,30510,71838,437273,139140,078193,225199,381210,609254,597327,742197,958323,092284,917281,149
IV. Tổng hàng tồn kho327,064338,275319,004315,048305,128314,598300,753295,692296,995300,193303,351316,812315,955336,726341,947331,915299,040264,391214,286194,481
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0922,7162,0722,9191,3661,4967957197114678692,1842,3152,9214,0182,8472,0412,2641,255789
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn584,901371,735343,644236,407327,032329,995330,724362,545363,328239,361240,404246,769243,637178,870175,100175,464187,708192,680194,874196,547
I. Các khoản phải thu dài hạn-1,27311,24814,54014,54015,000
II. Tài sản cố định175,847168,911169,040167,13353,08146,04845,78345,05745,80646,58747,57048,59349,70358,60260,44261,39663,72765,25667,40370,144
III. Bất động sản đầu tư305,475131,894131,89431,58231,58231,58231,58231,58231,58231,58231,58231,58231,58256,65556,65556,65556,65556,65556,65556,655
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,79118,53517,94314,198220,524211,477211,477212,565211,3552,5202,5202,4832,48310,1024,4963,9062,4512,4052,257700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,28510010010039,57839,57869,66469,664157,743157,743163,028160,10153,00453,00453,00453,00453,00453,00453,004
VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,78826,10924,66723,39421,7451,3112,3043,6774,9209299891,0841,0415085045036238201,0151,044
VII. Lợi thế thương mại82,90919,10719,63820,16920,539
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,107,0001,008,5391,063,214940,778963,798832,255811,760671,724704,882818,859687,375759,183763,695729,906775,834855,035695,360793,064705,985696,551
A. Nợ phải trả660,334579,156628,724507,745531,109460,045439,963300,504334,499452,155316,370388,520393,644362,870408,933478,185334,426435,928374,694374,480
I. Nợ ngắn hạn578,785578,226628,149507,397530,911460,045439,963300,504334,499452,155316,370388,520393,644359,364405,427477,773332,982435,103373,663372,417
II. Nợ dài hạn81,5489305763481983,5063,5064131,4448251,0312,063
B. Nguồn vốn chủ sở hữu446,667429,383434,489433,032432,690372,210371,797371,220370,382366,704371,005370,662370,051367,036366,900376,849360,934357,136331,291322,072
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,107,0001,008,5391,063,214940,778963,798832,255811,760671,724704,882818,859687,375759,183763,695729,906775,834855,035695,360793,064705,985696,551
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc