CTCP Dược phẩm OPC (opc)

19.80
0.40
(2.06%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,051,414903,835927,671911,258886,325790,208824,478692,766603,345530,206354,164315,305301,792254,739214,832232,967288,906161,432180,44089,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền222,426175,594294,27486,591194,56459,43762,11792,512125,59097,53546,40439,83327,81626,74711,41729,04725,61415,80940,73011,638
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,96971,06926,839228,56823,53830,40435,0693,0696917,0695,07052,94149,04445,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn306,501261,211235,448172,336133,380149,278167,821152,452156,375133,26186,11363,25078,37360,04048,14659,858115,71229,79350,02542,147
IV. Tổng hàng tồn kho410,293383,110358,590410,551522,621538,564550,578435,879313,877279,944213,057207,011192,481166,059151,326128,15190,06663,39242,08334,431
V. Tài sản ngắn hạn khác16,22612,85112,52013,21212,22212,5248,8948,8557,4342,3973,5205,2113,1221,8923,94415,9114,5743,3942,6021,311
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn320,283317,737333,151334,967351,875362,417355,553496,628459,288244,541237,487217,740236,680243,414252,085168,04396,44595,17762,02437,101
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7993,7893,7893,7893,7893,7893,7723,772136486277
II. Tài sản cố định198,139210,092223,362234,536252,764247,537242,967253,226210,497210,757192,389192,547207,841218,879204,89766,87371,29778,09637,35227,171
III. Bất động sản đầu tư160,623160,623
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,17024,28821,63917,07914,35128,31825,68130,61456,93910,144275425,06275,65798366404155
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,28524,99624,38524,20323,68825,20823,99524,67627,66021,37443,75923,87327,13022,82821,70325,49024,16517,01524,2659,775
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,88954,57259,97655,36157,28357,56559,13923,7173,4341,3901,0631,3201,6811,654424233
VII. Lợi thế thương mại391
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,371,6961,221,5721,260,8211,246,2251,238,2011,152,6251,180,0311,189,3941,062,633774,747591,651533,045538,472498,153466,917401,010385,351256,609242,464126,629
A. Nợ phải trả396,157344,754376,657374,260495,177442,110492,368563,378491,661230,395135,050143,265176,019157,976160,896106,853123,19722,95824,34255,672
I. Nợ ngắn hạn386,745339,969371,747368,836489,633437,157486,696557,406485,473223,972130,304138,360170,915133,48693,54158,769108,26922,13923,73455,278
II. Nợ dài hạn9,4124,7854,9115,4245,5454,9535,6725,9716,1886,4234,7454,9055,10424,49067,35548,08414,928819608393
B. Nguồn vốn chủ sở hữu975,539876,818884,164871,964743,023710,515687,663626,016570,972544,351456,601389,780362,453340,177306,021294,157262,154233,651218,12370,957
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,371,6961,221,5721,260,8211,246,2251,238,2011,152,6251,180,0311,189,3941,062,633774,747591,651533,045538,472498,153466,917401,010385,351256,609242,464126,629
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc