CTCP Cấp nước Nhơn Trạch (ntw)

15.20
-1.40
(-8.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh194,775167,047147,532153,525162,139160,359163,894
4. Giá vốn hàng bán162,658141,712129,722133,068136,601135,160141,902
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,11825,33517,81020,45725,53925,19921,993
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2502,5073,9772,3621,9682,9513,533
7. Chi phí tài chính5,096
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng5,2874,6933,7774,0314,4675,430
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,67411,1827,2108,5099,73310,0038,932
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,40611,96710,80110,28013,30713,05111,164
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,31312,14910,60210,48616,85113,29114,778
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc