CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

22.85
-0.15
(-0.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,824,5452,171,6582,367,3231,928,2372,081,2581,426,7061,791,8211,711,7602,186,073261,9071,200,535816,4262,182,7602,182,8781,924,8702,168,3332,687,9692,006,5191,634,5571,249,646
4. Giá vốn hàng bán2,467,0371,954,1451,889,6871,723,6491,714,7111,382,0701,718,9491,652,1812,056,559487,297973,690948,5592,020,5131,931,2351,859,9851,745,8062,278,9431,821,4321,484,733944,593
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)357,508217,513477,636204,588366,54644,63672,87259,579129,514-225,390226,845-132,133162,247251,64364,884422,528409,026185,088149,824305,053
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,04657,93652,24248,80237,99631,34234,63926,73619,20219,36832,08235,23217,47222,05518,7262,4541,5241,7024,0067,483
7. Chi phí tài chính23,03618,41418,29316,03418,38113,66810,29711,7798,6927,89011,86710,5644,9177,10710,2055404,8932,1184,3756,674
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,09418,37118,23715,91618,15412,38410,15410,9928,6565,12811,51010,3084,9177,1077,9464104,8932,1184,3756,520
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,40434,01434,65293021,43718,68721,06425,21218,40914,731-9,57616,45917,70620,099-115,821209,07821,49316,68321,45118,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)384,113223,022476,933236,426364,72443,62376,15049,324121,616-228,643256,637-123,923157,096246,492189,226215,365384,164167,988128,004287,770
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)384,750223,330475,278239,175364,73743,57476,39150,353122,185-158,159256,569-123,767157,252246,174175,196215,419384,232168,188129,670287,799
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)307,765179,978422,236214,233326,24836,96464,01744,305122,185-158,159240,145-123,767144,245233,821159,850198,979365,004159,584121,102273,220
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)307,765179,978422,236214,233326,24836,96464,01744,305122,185-158,159240,145-123,767144,245233,821159,850198,979365,004159,584121,102273,220

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,554,3778,413,3597,879,1487,020,3617,218,7345,696,8845,912,0366,395,7815,595,2793,511,5224,790,9984,958,7166,667,4565,735,7474,556,8204,223,4084,475,4363,377,4002,581,0432,805,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,22660722,3044,49420,7548,74356,9583,06135,7116,9691,15365,344275,847989384,299400,090204,92056,48998816,506
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,721,5444,272,4553,757,4913,508,4913,433,4912,365,4912,273,4912,576,4412,017,4411,204,3912,100,3911,430,491780,0001,030,000949,000404,000491491420,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,455,2643,771,4523,740,5073,138,8533,393,9142,855,6132,997,1853,264,0142,977,2371,745,5562,346,4153,083,3345,251,1924,383,7312,911,3813,110,3903,949,2262,967,8522,230,4441,767,707
IV. Tổng hàng tồn kho350,570351,230354,104351,389345,314333,859332,600333,487332,434334,516260,357340,715345,118310,205307,451304,632309,142310,405310,903310,007
V. Tài sản ngắn hạn khác21,77417,6154,74217,13425,261133,178251,802218,779232,456220,09182,68338,83315,29910,8224,6894,29712,14842,16538,218290,796
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,110,9831,175,4911,244,8681,303,3191,495,8751,688,5614,102,6994,003,7934,269,4564,698,8043,680,0452,878,0952,498,5852,692,0602,887,9623,116,5073,324,6333,673,5904,043,0213,894,983
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định822,246858,879901,756932,8461,102,6951,270,5901,441,6691,613,3161,782,8871,954,4682,125,2042,296,9792,466,1362,637,1972,809,0522,980,9403,152,8643,325,1953,496,4023,666,473
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,877210,9722,4071,086
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác288,737316,611343,112370,473393,180417,9722,661,0312,390,4772,484,6912,744,3361,554,841370,14330,04154,86378,910135,567171,769348,395545,533228,510
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,665,3609,588,8509,124,0168,323,6808,714,6097,385,44510,014,73510,399,5749,864,7358,210,3268,471,0447,836,8119,166,0418,427,8077,444,7827,339,9157,800,0697,050,9906,624,0656,699,999
A. Nợ phải trả5,662,6074,549,4714,395,2193,815,6064,420,7683,389,7025,836,2016,285,0575,794,5234,234,1494,112,4843,718,3964,493,3883,868,0212,830,9402,885,9233,357,9372,679,8322,390,4912,587,527
I. Nợ ngắn hạn5,662,6074,549,4714,395,2193,815,6064,420,7683,389,7025,836,2016,285,0575,794,5234,234,1494,112,4843,718,3964,493,3883,868,0212,830,9402,885,9233,357,9372,679,8322,390,4912,587,527
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,002,7535,039,3794,728,7974,508,0744,293,8413,995,7434,178,5344,114,5174,070,2123,976,1774,358,5604,118,4154,672,6534,559,7874,613,8424,453,9914,442,1324,371,1584,233,5744,112,472
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,665,3609,588,8509,124,0168,323,6808,714,6097,385,44510,014,73510,399,5749,864,7358,210,3268,471,0447,836,8119,166,0418,427,8077,444,7827,339,9157,800,0697,050,9906,624,0656,699,999
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc