CTCP Cấp nước Sơn La (nsl)

15.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,06638,79135,15734,47737,271
4. Giá vốn hàng bán29,45627,33834,95723,15529,589
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,61111,45320011,3217,681
6. Doanh thu hoạt động tài chính264938811883
7. Chi phí tài chính600411488462454
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,011
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5534,5367,9994,3076,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,7216,599-8,1996,6701,063
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7216,534-7,7746,8521,397
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,7665,934-7,7746,1021,265
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7665,934-7,7746,1021,265

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn72,61865,11852,33556,72163,31758,44852,76553,09250,29549,04847,06169,90532,81326,695
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,4515,2893,8192,84621,94319,7407,56010,48114,23927,8328,49918,9528,3691,540
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,94815,50012,50013,5009,0005,00011,00012,00010,6114,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,93222,15322,31724,67317,89515,32717,31016,13214,50910,72221,77638,72011,45810,247
IV. Tổng hàng tồn kho19,64813,08912,87615,89611,17814,99016,18413,7378,75910,49512,75512,00712,31713,377
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6399,088822-1943,3023,3917117412,177312266691,531
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn123,998115,683125,783122,437116,717119,298103,18893,78391,62894,798100,340102,639112,093113,203
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3501,3501,3501,350
II. Tài sản cố định86,45690,84292,19488,30890,70787,06073,23462,53777,65382,06683,98089,254101,78793,997
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,56413,49211,4359,5567,21211,97712,07917,5453,5792,8007,5644,4431,6779,147
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,0008,0008,0008,0008,0008,0008,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,97810,80413,2228,79810,2617,8753,7012,3951,932796942628708
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN196,616180,802178,118179,158180,034177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
A. Nợ phải trả57,95547,90751,66545,70042,67847,95838,95832,06632,29534,49746,46580,71164,01161,559
I. Nợ ngắn hạn24,96147,90719,02116,28416,57621,07320,94214,52322,12016,17719,98862,73940,46716,291
II. Nợ dài hạn32,99432,64329,41626,10226,88518,01617,54310,17518,32026,47717,97323,54445,269
B. Nguồn vốn chủ sở hữu138,661132,895126,454133,458137,356129,788116,994114,809109,629109,349100,93691,83380,89578,338
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN196,616180,802178,118179,158180,034177,746155,952146,875141,923143,845147,401172,544144,905139,898
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc