CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

31.90
-0.15
(-0.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh95,96366,71165,49351,90454,73645,48946,39629,32023,48619,57618,21319,30522,86917,14561,14557,88389,95092,372120,95998,259
4. Giá vốn hàng bán67,75044,28836,71242,26437,39833,24334,33221,80416,42013,71613,63416,55521,38913,03738,60838,49045,13354,23770,59469,094
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,21322,42328,7819,63917,33812,24612,0657,5167,0655,8594,5792,7501,4804,10822,53619,39344,81738,13650,36529,165
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,4031,6151,3951,4411,6115,0952,0731,9051,3127856,6536355357396733489,097456416242
7. Chi phí tài chính26153111228
-Trong đó: Chi phí lãi vay31
9. Chi phí bán hàng1,8971,2771,5231,2531,1831,8861,0021,0931,6603844772212,1392784501,4822,949679652619
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2052,5322,8102,1173,6411,6282,1082,3452,2942,1992,8162,7531,4989411,4222,6916,1843,1542,7871,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,51220,22825,2297,70714,12413,82711,0285,9834,4234,0627,937411-1,6233,62821,33715,56844,78134,73147,34227,081
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,03520,22325,1867,20513,70613,89110,7236,84735,4254,1267,9371026,2223,61419,99215,56744,77134,72847,06126,666
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,36716,17720,1465,64810,81811,7318,5785,47828,4243,2907,524817,0752,88915,99312,45337,27927,78237,70321,250
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,36716,17720,1465,64810,81811,7318,5785,47828,4243,2907,524817,0752,88915,99312,45337,27927,78237,70321,250

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn236,852230,787226,801241,891229,386218,465214,727202,172211,230175,398188,984185,548190,990200,082205,555205,100207,081314,941272,459216,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,68656,78348,17839,29934,22235,51735,51111,37821,95934,63252,57856,15481,88484,50693,740114,82750,80589,26651,25947,886
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,27399,59296,397107,710105,00587,87086,82092,05091,20034,00034,00023,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,62324,21528,91733,35723,06224,83018,87615,2499,25115,53211,36111,89113,88816,97816,17114,47286,276148,500150,91995,368
IV. Tổng hàng tồn kho8,42831,69834,51542,61947,92550,65354,80263,03267,82866,11264,09166,49171,42874,84865,40171,77369,52474,49166,26066,554
V. Tài sản ngắn hạn khác17,84118,49918,79518,90619,17119,59418,71820,46320,99225,12226,95428,01223,79123,75030,2424,0284752,6834,0226,936
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn249,377241,281231,705200,835202,099204,272204,477188,332185,125182,958162,661162,082163,676165,743167,481169,327175,508178,025177,714177,189
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9943,9943,9943,9943,7283,7283,7283,7283,4733,4733,4733,4733,2253,2253,2253,2256,4156,4156,4156,415
II. Tài sản cố định56,85155,47655,33149,46651,75149,28149,62335,23344,90544,56328,23427,05427,86128,20329,37030,54331,71632,27032,04032,258
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5451663,8223,03914,7451,682219402228
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,857120,857120,857103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000103,000107,190107,190107,190
VI. Tổng tài sản dài hạn khác67,67460,95451,52342,83143,45344,44145,08631,62632,06431,70327,95428,55529,58931,31631,88532,55834,37631,74831,84131,327
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN486,229472,068458,506442,726431,484422,737419,205390,503396,355358,356351,645347,630354,666365,826373,035374,426382,589492,966450,173393,933
A. Nợ phải trả64,57870,07560,46462,71357,73358,93855,23845,34658,39646,54742,86346,01553,32070,98980,79378,15585,572120,646103,42781,860
I. Nợ ngắn hạn57,32365,71556,27258,61953,83054,96151,38841,37854,81843,11839,40542,64450,08267,84677,65174,89979,153114,18796,98875,191
II. Nợ dài hạn7,2554,3604,1924,0943,9033,9773,8503,9683,5783,4293,4573,3703,2373,1423,1423,2556,4206,4596,4396,669
B. Nguồn vốn chủ sở hữu421,651401,993398,043380,014373,751363,799363,966345,158337,959311,809308,782301,615301,346294,837292,242296,271297,017372,320346,747312,073
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN486,229472,068458,506442,726431,484422,737419,205390,503396,355358,356351,645347,630354,666365,826373,035374,426382,589492,966450,173393,933
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |