CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa (nht)

11.30
-0.05
(-0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh386,331353,271313,281884,083929,907887,134224,509200,824173,359100,821122,860106,488
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,7271,2303,7573,8578668255331212296
3. Doanh thu thuần (1)-(2)380,604352,040309,524880,226929,041886,309223,976200,703173,129100,815122,860106,488
4. Giá vốn hàng bán288,916289,841269,513712,862763,070709,463149,696116,05796,07864,95568,51272,829
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,68862,19940,011167,364165,971176,84774,28084,64677,05235,86054,34833,659
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,5812,4874,7966,6878,4154,0141,5032,2937792841,283371
7. Chi phí tài chính8,39011,34912,61530,07819,41820,1064,6552592773975,9055,778
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2887,8998,66810,06715,52517,0533,665962442442,4934,694
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,7649,63812,85331,03640,21237,04213,3426,4403,93811,13612,91611,653
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,30630,38440,85249,32956,64356,40710,8609,7399,2888,2717,7226,169
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,81013,314-21,51263,60958,11467,30546,92770,50164,32716,34029,08810,430
12. Thu nhập khác23,6787324,0058,2945,00611,9301,1146915571,44016,5982,890
13. Chi phí khác30,5284,0772,5311,7051,9341,0833317934236110,0413,442
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,850-3,3441,4746,5893,07210,8477836112151,0796,557-552
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,9599,970-20,03870,19761,18678,15247,71071,11264,54317,41935,6459,878
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,7792,5602,3268,4028,4786,7223,35314,41313,4994,6775,092
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,898-1,414-1,964-1,642-1,642-1,526
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,8811,1463626,7606,8355,1973,35314,41313,4994,6775,092
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,0798,824-20,40063,43854,35072,95644,35756,70051,04312,74330,5539,878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-10,101-13,741-20,922-2,7844618,865
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,17922,56552366,22253,89064,09144,35756,70051,04312,74330,5539,878

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc