Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,280370,701473,337615,952510,829399,041470,021617,898536,766558,668552,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,36629,52610,08723,41845,64219,29838,39338,73132,95912,33211,007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,50628,53225,70021,50016,5005,00010,00010,00091,000121,393140,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,350163,539162,972204,000202,503209,499202,445206,489156,298153,791120,397
IV. Tổng hàng tồn kho197,644140,352268,987360,251241,208157,801209,542350,245243,033263,695269,288
V. Tài sản ngắn hạn khác10,4138,7525,5916,7844,9757,4449,64112,43313,4767,45711,306
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn510,901562,960637,573669,664673,096729,303794,793784,353756,117447,584365,612
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9434,2571,5155026967,4629,558
II. Tài sản cố định419,969479,511544,125558,892590,500642,836676,272696,557371,315242,746210,080
III. Bất động sản đầu tư4,5255,1195,8126,5307,2948,0598,5228,8108,8827,4707,838
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,55018,16617,85436,26618,48018,46146,84322,724327,192133,331109,224
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,60646,41954,73554,63848,49243,47642,41229,63430,29140,44726,480
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,3079,48813,53212,8357,6349,00911,18626,62818,43823,59011,991
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN950,181933,6611,110,9101,285,6161,183,9251,128,3441,264,8141,402,2501,292,8831,006,252917,910
A. Nợ phải trả889,958873,561949,355994,130896,724923,6271,061,9611,177,3561,070,375812,800751,156
I. Nợ ngắn hạn666,367609,808646,685666,773527,574489,969579,142670,417556,546569,184606,677
II. Nợ dài hạn223,591263,753302,670327,357369,151433,658482,819506,939513,829243,616144,479
B. Nguồn vốn chủ sở hữu60,22360,100161,555291,486287,201204,717202,853224,894222,508193,452166,753
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN950,181933,6611,110,9101,285,6161,183,9251,128,3441,264,8141,402,2501,292,8831,006,252917,910
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |