CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

33.30
-0.10
(-0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh240,224239,080206,447215,009195,158209,250170,738183,574171,279172,306141,199149,181131,649136,42484,95160,37525,21627,55932,45243,945
4. Giá vốn hàng bán205,494193,326167,853172,806165,721165,086134,444149,800139,277137,719113,417120,412105,341110,69280,19057,15433,55844,02248,10453,965
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,20335,60433,77134,76328,03232,61127,95128,29927,63925,97421,24928,13625,05924,2164,2642,822-8,943-16,836-16,019-10,399
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5791,2209111,2401,8092185734171,3377248738491891,1881,2541,2191,3901,3071,4241,359
7. Chi phí tài chính1,5981,7142,2662,5542,4803,1253,0893,9025,0625,7566,2967,4897,0736,5186,5236,4296,3756,3486,1656,421
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4211,6952,1442,4412,3522,8094,3072,6104,9945,7126,2917,4896,9726,5176,5236,4296,3476,3486,1646,420
9. Chi phí bán hàng3,5874,1493,8124,0903,2223,8743,8042,9822,6843,7112,3295,9063,9315,5161,2042261,108260272192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,7138,6897,6717,6866,4446,7906,5176,3215,1575,6285,4535,1005,8494,8493,8573,2652,5822,9913,4613,717
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,88522,27220,93421,67317,69519,03915,11415,51116,07311,6038,04310,4908,3958,521-6,067-5,879-17,618-25,129-24,492-19,371
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,45822,27220,96421,70617,72619,16415,12215,52116,09711,6098,19210,5408,4768,558-5,892-5,877-17,628-25,114-24,318-19,367
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,08317,14617,45617,36512,81014,64512,09815,15516,09711,6098,19210,5408,4768,558-5,892-5,877-17,628-25,114-24,318-19,367
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,08317,14617,45617,36512,81014,64512,09815,15516,09711,6098,19210,5408,4768,558-5,892-5,877-17,628-25,114-24,318-19,367

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc