Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

8
-0.20
(-2.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn846,244944,472756,252752,6201,064,373896,4091,026,672916,113815,055827,8121,027,894883,7921,219,194967,227871,638658,509822,956906,8791,031,8091,121,853
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,0406,0395,1395,1866,6227,1334,2835,9923,2776,1785,1766,5901,8344,1973,3593,7533,0961,9852,8994,069
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,9408,9408,940
III. Các khoản phải thu ngắn hạn498,348202,071402,207549,044843,353378,294791,629798,046674,158696,477883,750745,646998,898640,882544,038147,504137,69055,775113,11517,032
IV. Tổng hàng tồn kho299,097696,508308,901163,086181,453318,309163,53975,42573,79189,490112,79694,758188,587245,264268,685438,351611,994820,649893,9901,082,638
V. Tài sản ngắn hạn khác34,81830,91331,06535,30532,945192,67467,22136,65063,82935,66726,17136,79929,87576,88355,55568,90170,17628,47121,80618,114
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,579,6951,353,2451,381,0781,429,4041,514,7311,533,3311,602,0921,688,0071,779,5541,738,3471,821,9102,051,0162,168,5932,360,7062,464,1822,550,3812,652,2202,609,1212,705,7672,620,917
I. Các khoản phải thu dài hạn93,32891,97691,97690,12588,79888,79888,79887,49287,02485,75784,49084,49084,03282,60082,60081,58681,14379,78379,78378,781
II. Tài sản cố định1,233,7471,076,2691,125,3301,182,4721,272,1271,324,7341,396,9271,483,3611,576,1541,552,1631,629,6101,856,8501,973,1092,045,2412,152,1192,239,8622,341,4671,655,7421,757,9941,777,500
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn95,38891,32487,82586,14888,17673,40073,14673,14573,14572,87072,84272,87072,87077,54777,52277,18877,123723,152715,678626,087
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác157,23293,67575,94670,65965,63146,39943,22244,00843,23127,55834,96836,80638,583155,318151,940151,746152,488150,443152,312138,549
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,579,1042,429,7402,628,7642,604,1202,594,6092,566,1592,849,8052,934,8083,387,7883,327,9333,335,8193,208,8903,475,1763,516,0003,737,5763,742,770
A. Nợ phải trả1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5402,054,4092,014,3552,109,2492,013,1202,020,1302,027,0212,343,1242,433,6122,897,5472,865,8622,877,9872,721,1312,994,6583,052,8383,285,8733,266,744
I. Nợ ngắn hạn1,621,1651,674,2091,512,0521,495,8941,941,0191,778,6401,826,0771,776,3001,617,9471,648,4641,805,4821,674,5552,043,1451,880,4761,735,7211,309,4991,581,8941,565,9921,616,6641,584,783
II. Nợ dài hạn274,928118,339121,866150,646113,390235,715283,172236,820402,184378,557537,641759,057854,401985,3861,142,2651,411,6321,412,7641,486,8461,669,2091,681,961
B. Nguồn vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484524,695415,385519,514591,000574,479539,138506,681501,196490,241462,071457,833487,759480,517463,162451,703476,027
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,579,1042,429,7402,628,7642,604,1202,594,6092,566,1592,849,8052,934,8083,387,7883,327,9333,335,8193,208,8903,475,1763,516,0003,737,5763,742,770
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc