CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

21.90
-0.20
(-0.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh64,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,22696,797243,722202,745473,872420,571485,282342,953178,73275,6374,334
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12712,306548,2687,786883
3. Doanh thu thuần (1)-(2)64,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,22696,670231,416202,740425,604412,785484,399342,953178,73275,6374,334
4. Giá vốn hàng bán42,234188,456239,615310,0332,719,710250,971872,094927,15436,65772,031158,706117,230287,402309,062363,374240,543104,79169,5334,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,492104,579226,747255,198780,95979,614267,280131,3534,57024,63972,70985,509138,201103,722121,025102,41073,9406,105176
6. Doanh thu hoạt động tài chính315,549353,051151,411434,72320,266123,29550848,403118,71951,83624,49812,721147,42956,96592,75730,8478,99112830
7. Chi phí tài chính254,979322,760259,786165,860198,4198137,24428,64043,39219,51924,21325,03229,46019,36413,8521,3664,264251
-Trong đó: Chi phí lãi vay252,235263,149170,49199,2973,6518133,74324,51811,3949,08422,60123,23826,02311,2265,53611615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-10-1,624464-5,87835630
9. Chi phí bán hàng1,3401,3292,9223,081126,9133,53637,79256,04915,5789183,4114,5323,7535,1005,9314,178978207
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,29549,06642,55066,45941,38732,63819,83524,90413,41223,41720,11425,64625,51028,70619,0358,7425,9532,63184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,42784,47672,900454,521434,506166,654172,91870,16250,90632,62149,45941,396227,370101,640174,964119,32771,7673,370121
12. Thu nhập khác6,79718,2482,11120,03429,413274,87124,76310,2482,70615,7613,3965,46010,4963,7882,7073,2474,350855
13. Chi phí khác56,32066,75451,36053,6806,3128,8762,3314,8252,0575352,9352,9865,3802,9368,313378
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-49,523-48,506-49,250-33,64623,101265,99522,4325,42364915,2264612,4745,116852-5,6062,8684,350855
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,90435,97023,650420,875457,606432,648195,34975,58551,55547,84849,92043,870232,486102,492169,358122,19676,1163,455126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,64535,77117,516110,800129,72186,03941,1217,8626,8247,95814,01215,86094,06721,93938,98312,21721,93796837
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,821-887-1,042-3,018594-301-235-5,701503-1993,581-31,55711,6976,86116,381-2,528
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,46634,88416,474107,782130,31585,73840,8862,1616,8248,46013,81419,44062,51033,63745,84528,59819,40896837
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4391,0867,177313,093327,291346,911154,46373,42444,73139,38736,10624,429169,97668,856123,51493,59856,7082,48790
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-326-8221,173-1,319-50-3021,557558-1,253-4,093592-827-1,710-7351,9012,3561,497
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7651,9086,004314,412327,341347,212152,90672,86645,98443,48135,51425,257171,68669,590121,61391,24155,2112,48790

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,389,6572,680,8222,806,0841,773,8943,665,0945,243,7914,692,6084,492,3264,559,3521,424,4602,758,2602,629,8532,401,6732,100,7052,007,7571,505,711833,931653,740324,358266,601
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,13015,80512,14830,19067,501139,477130,599246,139112,06629,7119,8047,78214,88618,703223,229428,74414,975109,6141,5714,126
1. Tiền4,55015,71512,14830,19067,501109,927110,798228,234112,06629,7119,8047,78214,72718,364223,18118,74414,97559,6141,5714,126
2. Các khoản tương đương tiền28,5809029,55019,80117,90515833948410,00050,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,00027,00011,000
1. Chứng khoán kinh doanh27,00011,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,344,6751,034,9241,392,576780,4391,109,9741,021,3311,371,623950,9691,088,253397,196283,421282,985312,746136,627115,145158,04197,40649,55220,9664,176
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng309,660360,409353,431302,494531,485344,225506,16672,29548,39066,46386,64995,951143,59917,88719,64511,02618,83325,52814,2411,959
2. Trả trước cho người bán352,882361,090846,361333,693326,332402,056546,274474,288548,14283,45414,0734,0875,74310,66829,39952,55813,56311,4715,382753
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn348,4882,3002,3002,3009,5009,50022,88656,000
6. Phải thu ngắn hạn khác404,651380,490239,125177,371244,672266,259319,893405,099469,648193,393184,872185,412164,193109,39667,01894,45865,01012,5531,3431,464
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-71,005-69,365-48,641-35,419-2,014-710-710-714-813-2,114-2,173-2,465-788-1,324-919
IV. Tổng hàng tồn kho1,932,1481,578,4601,355,530931,3282,473,5034,038,0543,133,4103,248,3953,344,465974,9802,416,4202,304,7562,036,3321,891,4721,623,727900,577710,832476,546291,840253,930
1. Hàng tồn kho1,932,1481,578,4601,355,530931,3282,473,5034,038,0543,133,4103,248,3953,344,739975,9712,416,7372,305,1742,036,3321,891,4721,623,727900,577710,832476,546291,840253,930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-274-990-316-419
V. Tài sản ngắn hạn khác70,70451,63545,83031,93714,11544,92956,97546,82314,56822,57321,61534,33037,70953,90445,65618,34810,7187,0279,9824,370
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4711730222506512512,029416542,7495,6395866936841,0694592486,3353,955
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ69,83351,54745,80129,14313,74243,76556,72534,1457,83020,9857,95913,45731,69238,47333,2704,4737,5633,1012,413
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước400712,77212351210,6496,6969351,001859115638415
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9,90614,3745,43014,72311,70212,8062,6893,6401,233
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,363,9014,229,3103,581,1722,599,760425,619426,386426,059489,125425,0882,108,068380,467454,203505,019442,205347,475182,143102,58856,23014,48911,808
I. Các khoản phải thu dài hạn2,008,2062,032,0741,587,155605,25157,40063,861163,916179,541110,39267,99855,27455,25030,8085
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn562,91130,648
5. Phải thu dài hạn khác2,008,2062,032,0741,587,15542,34057,40063,861163,916148,892110,39267,99855,27455,25030,8085
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định217,602221,874246,126221,364233,681180,89381,80987,983132,404195,032178,719188,298224,006228,637116,84033,22425,58519,86310,9469,909
1. Tài sản cố định hữu hình186,224190,496214,727189,875198,712176,87677,79383,967128,143190,576168,529177,852183,020189,366115,09231,57623,93718,2159,2928,261
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình31,37831,37831,39931,48934,9684,0164,0164,0164,2624,45710,19010,44640,98639,2711,7491,6481,6481,6481,6541,648
III. Bất động sản đầu tư24,0169,48810,14455,76654,83157,28559,74062,19464,64910,8764,2904,3954,5001,6001,6001,6001,600
- Nguyên giá30,10314,72014,72071,17667,78667,78667,78667,78667,78611,3344,5654,5654,5651,6001,6001,6001,600
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,088-5,232-4,575-15,410-12,955-10,501-8,046-5,592-3,137-458-275-170-65
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,795,7491,653,6241,606,6181,595,7083,8753,8751,33913,19214,6671,732,61972,409105,225108,86149,58749,86025,25814,4352,8471,519
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,718,271
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,795,7491,653,6241,606,6181,595,7083,8753,8751,33913,19214,66714,348
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,55036,55016,15016,15016,15011,93911,9395,3755,3757,76314,84540,00147,60745,88553,16567,79341,99116,2062,0241,869
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,93911,9394,5754,5754,5754,57528,76734,84525,41333,43343,55923,874530
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn38,55038,55018,15018,15018,1502,0002,0002,8008003,18810,43814,17316,16222,43221,25225,48422,36616,2061,4941,869
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-167-2,939-3,400-1,960-1,520-1,250-4,249
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác247,779237,700114,979105,52159,683108,533107,316131,34581,51171,09424,17523,39472,61063,56666,1876,4857,2875,31429
1. Chi phí trả trước dài hạn242,145231,458109,623101,20759,173107,429106,513128,96978,79568,37818,26517,50262,86557,96663,9844,4263,7595,31429
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,6336,2435,3564,3145091,1048032,3772,7162,7163,2193,0207,1162,9771,9841,9052,528
3. Tài sản dài hạn khác2,6922,8722,6292,6232201541,000
VII. Lợi thế thương mại34,00038,0009,49516,09022,68530,75437,64047,43552,93059,82216,97511,68512,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,753,5596,910,1326,387,2564,373,6544,090,7125,670,1775,118,6674,981,4514,984,4403,532,5283,138,7273,084,0562,906,6922,542,9112,355,2321,687,854936,519709,970338,848278,409
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả5,935,6375,089,4784,567,4472,543,4522,324,0603,507,8423,048,0213,057,6753,597,4912,271,6941,551,7461,764,8241,644,0261,524,4751,574,6601,067,743510,265325,151327,745268,170
I. Nợ ngắn hạn2,572,1412,244,7321,884,4772,181,8672,093,6523,154,5592,437,7012,306,8702,471,721856,959709,7841,018,7671,080,0031,165,782603,107144,198148,377118,16794,101173,308
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,717,5751,101,013971,949837,132301,845114,944242,317579,419667,507286,779296,236445,239677,410904,266182,94015,78565,293
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn95,999130,53292,39785,352122,447177,529140,490102,44556,44142,90723,27265,49776,21576,37348,64844,23426,25269,82337,60991,459
4. Người mua trả tiền trước42,73651,40827,79734,06728,3561,360,80141,088420,531755,813294,853120,916130,18835,75049,90387,01839,66327,72812,6896,241500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,39073,316131,866220,127254,44894,41346,90926,79719,71028,176111,728152,996136,26239,28228,31712,63819,0757,45152027
6. Phải trả người lao động3,9033,6473,0021,1272,3983,0821,4911,3031,5191,2931,5072,0822,5271,5281,7628441585413046
7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,02657,67631,418342,094424,771125,110162,120142,075103,73119,88333,15371,86673,23846,50321,78414,670
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn34,000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác317,036500,455297,279641,273948,7291,263,6681,785,5071,010,092840,050158,25198,733123,79666,56532,539218,7539,1557,20927,46115,44782,551
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn322,879322,879321,0007,273
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,5983,8057,76913,42310,65815,01417,77924,20926,95024,81724,23827,10412,03515,38813,8847,2082,662689154-1,276
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,363,4952,844,7452,682,971361,584230,407353,282610,320750,8051,125,7701,414,735841,962746,057564,023358,693971,554923,544361,888206,983233,64494,862
1. Phải trả người bán dài hạn3,30020,00047,438
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn68,81294,862
5. Phải trả dài hạn khác644,567301,454520,6427,0458,569181,451462,223566,926500,472388,66356,88256,7148,9509,77952,32739,308241,888195,53275,016
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,713,9302,539,3962,158,201350,000216,840161,83285,598119,570407,449812,773785,080689,343547,102313,525896,528868,480100,00011,45342,379
7. Trái phiếu chuyển đổi52,50052,500210,000210,000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,9987877877871,8097,8497,97135,38922,69815,757
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm-2
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,1083,3413,7524,99910,00010,00010,000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,817,9221,820,6541,819,8091,830,2021,766,6532,162,3352,070,6451,923,7761,386,9491,260,8341,586,9821,319,2321,262,6661,018,435780,572620,111426,255384,82011,10210,239
I. Vốn chủ sở hữu1,817,9221,820,6541,819,8091,830,2021,766,6532,162,3352,070,6451,923,7761,386,9491,260,8341,586,9821,319,2321,262,6661,018,435780,572620,111426,255384,82011,10210,239
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,004,7571,004,7571,004,7571,004,7571,004,7571,004,757975,716975,716583,212583,212583,212358,606180,000180,000154,000154,000154,000154,00010,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần207,059207,059207,059207,059479,560479,560459,600459,600385,417385,417385,517340,020401,156401,186221,737201,377201,377201,377
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu303,352303,352303,352200,762195,334150,000
5. Cổ phiếu quỹ-7,087-7,087-7,087-7,087-498,686-139,164-6,891-6,891-6,891-6,891-6,891-6,891-6,891-6,891-6,891-26,834
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-135
8. Quỹ đầu tư phát triển103,604131,478131,478131,478131,478131,478113,478113,478113,478113,478113,47863,47818,4785,255
9. Quỹ dự phòng tài chính18,00018,00018,00018,00015,2458,9954,4951,736273
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối607,813610,214608,546618,643669,234677,689355,410208,559146,693165,994180,283183,228237,50494,83571,90256,12545,84520,331830239
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,3805,7126,5346,8318,1858,015155,332155,314147,0411,62410,0319,44016,06817,06615,76613,1052,0602,120
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,753,5596,910,1326,387,2564,373,6544,090,7125,670,1775,118,6674,981,4514,984,4403,532,5283,138,7273,084,0562,906,6922,542,9112,355,2321,687,854936,519709,970338,848278,409
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |