CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp (nac)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn179,821128,467121,817125,776118,763118,675131,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,68342,18520,43828,42027,99822,70229,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,02212,50023,00123,58323,48228,37623,865
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,31253,87449,75548,18941,39344,46939,748
IV. Tổng hàng tồn kho12,34919,29328,20224,70825,67822,53438,150
V. Tài sản ngắn hạn khác455615422877212595336
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,99838,20323,67629,21325,61122,23223,389
I. Các khoản phải thu dài hạn926911700700700
II. Tài sản cố định4,4043,9216,0898,7105,2535,3646,160
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14777230
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,70132,07616,07618,49418,49414,49415,152
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9661,2968111,3091,1491,5961,848
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN189,818166,670145,493154,989144,373140,906155,008
A. Nợ phải trả151,523127,687110,529118,157107,991103,788123,291
I. Nợ ngắn hạn151,270127,433110,275117,904107,738103,476123,007
II. Nợ dài hạn254254254254254312283
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,29538,98334,96436,83136,38237,11831,718
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN189,818166,670145,493154,989144,373140,906155,008
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc