CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu (mtv)

11.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh110,003117,080106,678107,327105,480114,398115,184112,961123,946144,818141,681
4. Giá vốn hàng bán89,92094,57085,16182,77284,06385,34380,98379,46895,690108,938108,899
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,08322,51021,51724,55521,41729,05534,20133,49328,25635,88132,782
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6242,1561,6579831,4682,1012,4482,9662,5842,7714,112
7. Chi phí tài chính68226092212991217
-Trong đó: Chi phí lãi vay68226092212991217
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,87412,11411,27911,13811,52612,15510,75610,63710,36711,29610,921
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,76512,53011,83514,39211,33718,87125,88425,81120,45727,35525,974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,16612,53611,03113,45511,34918,89225,91525,91320,54926,98525,993
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,6709,8708,54811,3478,20315,09620,71420,72316,42020,23520,267
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,6709,8708,54811,3478,20315,09620,71420,72316,42020,23520,267

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn74,30382,66576,07572,38465,66680,55387,09285,37792,409105,927116,749
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,17033,86530,07012,3908,47798136,14356,92063,74950,78947,934
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00015,00015,00035,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,25426,16625,33139,35235,19455,82029,9879,8236,7722,2933,178
IV. Tổng hàng tồn kho2,3434,0732,3472,2493,7445,5582,7353,3666,42017,84615,633
V. Tài sản ngắn hạn khác5355613263922521942272684684
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,42735,63537,67342,03039,59140,08439,23039,69332,89535,34036,553
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định38,08634,00537,43041,64439,03239,87339,13739,43332,72235,27036,248
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn291,47329273116
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312157214386286949326017370305
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN112,730118,299113,748114,414105,257120,637126,322125,070125,304141,267153,302
A. Nợ phải trả15,23519,60416,37414,80110,14321,90524,25620,01930,42123,76932,747
I. Nợ ngắn hạn15,23519,60416,37414,80110,14321,90524,25620,01930,42123,76932,747
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu97,49598,69697,37399,61395,11498,732102,066105,05194,883117,498120,556
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN112,730118,299113,748114,414105,257120,637126,322125,070125,304141,267153,302
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc