Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

10.60
0.10
(0.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh266,020268,013344,111318,581421,969337,799382,514383,928367,444329,426363,544359,499328,574276,686380,275239,629424,123312,784415,211406,668
4. Giá vốn hàng bán232,984239,830302,984271,702342,664277,952312,548320,402310,346308,101349,553333,656301,221287,170356,768201,856418,314296,775407,005358,719
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,11827,68040,56845,42778,68358,77168,46862,97756,40121,31213,14625,44227,166-10,69222,35937,5585,80816,00917634,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,9276,03021,8121,0911,60696215,7226917,2923,07410,5331,7669,7532,67210,7862,0358,6134034,0392,763
7. Chi phí tài chính3,2342,13113,0547,8889,4113,0546,0682,9425,2572,5765,9082,7485,3543,3635,6711,9785,5842,8344,8182,088
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0682,13014,1654,1179,5652,7986,2562,3372,5562,57620,7462,5413,5383,2314,7605,7713,9122,8345,0742,329
9. Chi phí bán hàng6,7406,1187,8585,09114,1868,51813,9677,2488,6027,2907,8875,3648,3105,1427,8297,78111,1757,11812,24611,734
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,02212,32031,99619,82932,11617,09641,78817,56825,33918,33419,25317,53419,90413,44633,62819,16912,74614,96427,88221,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,79016,2419,47213,71024,57731,06422,36835,91024,496-3,814-9,3691,5624,064-29,971-14,27110,664-15,084-8,503-39,6562,392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,07217,6643,68313,82524,67131,31224,33537,25426,568-3,403-8,6845,8213,737-28,960-13,41710,716-15,557-5,768-39,0262,511
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,84216,8042,76311,19723,60429,51524,18333,15324,659-5,190-13,1543,883390-30,780-17,3528,701-19,805-6,777-42,1911,083
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,31410,135-2866,70310,40115,62912,83618,27010,823-5,407-9,2711,8951,553-16,038-10,5564,267-6,592-2,677-25,658-5,599

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc