Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP (mta)

10.60
0.10
(0.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,422,4601,463,3121,316,7631,347,7821,577,9291,242,9621,040,7001,059,785956,9611,339,5631,307,6261,152,040
4. Giá vốn hàng bán1,195,3021,251,2611,261,5941,275,0591,429,971958,786925,824962,449928,7011,204,1331,108,855900,275
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,448209,29353,52971,857145,408281,440111,70494,49223,229130,349195,849245,134
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,47226,80621,55422,47111,70710,8268,36219,2966,27210,18589,65512,639
7. Chi phí tài chính33,40716,62917,35416,50315,75023,09138,93937,36342,58338,34741,29532,509
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,64513,72616,55411,98514,97022,78738,87435,16842,32832,00128,81321,999
9. Chi phí bán hàng35,65337,11326,65934,31342,71130,25336,84749,67849,96254,09861,19167,767
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp101,03791,60170,45469,12884,67880,76359,92177,90967,85278,42682,42673,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,82392,238-37,620-24,82713,082159,340-14,467-51,162-130,896-30,338100,59384,209
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,49298,016-31,931-19,18414,642163,132-15,35310,113-69,81639,773160,10495,546
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,07788,545-43,871-30,713741154,932-26,728-6,071-76,64322,609129,65268,667
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,44847,886-25,828-11,148-5,05078,412-19,283-5,648-37,491-3,28287,25325,680

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc