CTCP Masan MeatLife (mml)

25.90
-0.10
(-0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
4. Giá vốn hàng bán6,648,6395,687,9765,931,8304,440,34516,587,57313,394,37911,533,14811,879,90414,699,26319,142,426
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,581,4561,961,7401,052,612344,2262,303,3152,724,6272,265,6032,096,9503,991,2225,280,238
6. Doanh thu hoạt động tài chính467,160245,758224,267633,2071,520,639109,38776,61367,945191,198239,200
7. Chi phí tài chính348,214401,801526,579409,620545,319508,025364,167310,195508,608572,849
-Trong đó: Chi phí lãi vay327,620376,451507,803396,081464,523423,755284,978235,444491,385558,192
9. Chi phí bán hàng1,777,7791,427,730969,781438,807901,614932,549680,705774,7401,916,3642,159,405
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp295,259366,242307,001361,371753,466719,109797,348767,720804,895674,672
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)627,36411,724-524,709-232,3651,623,962684,346509,687326,237954,4502,116,027
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc