CTCP Khoáng sản và Cơ khí (mim)

4.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,64746,22546,30057,46164,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4493933,2743083,497
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,27630,52330,04743,28747,846
IV. Tổng hàng tồn kho12,88112,94810,79111,34010,659
V. Tài sản ngắn hạn khác3,0412,3612,1882,5262,601
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn44,70337,99538,49338,98439,463
I. Các khoản phải thu dài hạn778778778778778
II. Tài sản cố định30,12330,18930,25630,32230,388
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,1022,9022,9022,9022,902
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,7014,1264,5594,9845,396
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81,35084,21984,79396,446104,066
A. Nợ phải trả69,91871,81371,47081,96988,064
I. Nợ ngắn hạn69,91871,81371,47081,96987,985
II. Nợ dài hạn78
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,43212,40613,32314,47616,002
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81,35084,21984,79396,446104,066
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc