CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam (mco)

8.80
0.80
(10%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,09113,54715,42019,88133,94415,55225,8435,42024,52719,42319,7478,54134,31220,3939,9807,22429,04119,9018,7314,545
4. Giá vốn hàng bán5,1649,75411,70819,00133,16614,75525,1124,80624,35618,34818,4748,00133,67819,8889,0116,63428,30119,4147,5574,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9263,7933,7128797787977316141711,0751,2735406345059685907404861,174388
6. Doanh thu hoạt động tài chính11113611211124
7. Chi phí tài chính6070971294928109108994614868422436102221889289
-Trong đó: Chi phí lãi vay6070971294928109108994614868422436102221889289
9. Chi phí bán hàng715
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7473,8526847766815374812959771,0894475144418904634383341,061272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)152-24-23667-44958726-2205436257841452581642526
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152937667272748626785436257440442581622426
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)122232553218606921634329205932352065491921
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)122232553218606921634329205932352065491921

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn79,81380,03982,96085,09689,68389,739101,85792,36693,65196,63982,68187,42989,99799,18497,52475,19682,56686,39885,22679,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,5062,7393,3153,8968,9443,7536,4362,76911,92512,2695,3151,8374,1414,4138,5872,5576,0545,9694,4444,655
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,76359,61061,02666,67465,06369,79878,44063,95463,27075,30766,70774,73876,52784,54979,13264,52168,84268,18067,34061,503
IV. Tổng hàng tồn kho19,16617,26118,15313,47714,45213,92315,84223,68416,7497,8049,3869,5328,0639,0038,5306,9056,51110,97712,11612,277
V. Tài sản ngắn hạn khác3784294651,0491,2242,2641,1391,9591,7071,2591,2731,3221,2651,2191,2751,2121,1591,2731,3251,202
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,25847,83748,30650,19451,90045,98246,03637,47944,88459,78760,16958,49758,87659,26059,64359,86660,10658,63758,25256,274
I. Các khoản phải thu dài hạn4141414132632632654374774774732632632632632632647851491
II. Tài sản cố định6,9137,4287,8378,3248,7492,8712,9513,1842,7253,2813,4743,6393,8304,0254,2204,2532,8302,8792,4581,166
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,07736,07736,07737,47738,57838,57838,57828,89036,54846,31846,31845,39645,39645,39645,39645,39648,34946,67946,67946,406
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1814,1818,6018,6018,6018,6018,6018,6018,6018,6018,6018,6018,601
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4611017117167266836838401,0295347239121,1011,28910
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN127,071127,875131,266135,290141,583135,720147,893129,846138,535156,426142,850145,925148,874158,443157,167135,061142,672145,035143,478135,910
A. Nợ phải trả73,88974,79478,20482,25388,58782,94295,13579,87385,927103,88190,34693,45096,374106,003104,75982,67490,24792,67491,16783,618
I. Nợ ngắn hạn68,19269,46072,87174,96180,80279,09791,29077,60180,62898,58185,04688,04590,969100,59898,79976,43783,90586,05584,54777,719
II. Nợ dài hạn5,6965,3345,3347,2927,7853,8453,8452,2725,3005,3005,3005,4055,4055,4055,9606,2376,3426,6206,6205,899
B. Nguồn vốn chủ sở hữu53,18353,08253,06253,03752,99652,77852,75949,97352,60752,54552,50452,47552,49952,44152,40852,38752,42552,36052,31152,292
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN127,071127,875131,266135,290141,583135,720147,893129,846138,535156,426142,850145,925148,874158,443157,167135,061142,672145,035143,478135,910
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |