CTCP Lilama 3 (lm3)

0.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,79390,30563,31928,90699,783126,909106,06575,618123,541218,740218,669307,374295,074375,046211,516255,846231,571
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,79390,30563,31928,90699,783126,909106,06575,618123,541218,740218,669307,371295,074375,046211,516255,846231,571192,092122,539
4. Giá vốn hàng bán27,44976,79655,23925,65895,362131,257104,66368,735125,965212,741190,024259,589235,909318,051171,474224,434201,252165,536107,523
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34413,5098,0803,2494,421-4,3471,4016,884-2,4245,99828,64547,78259,16456,99540,04231,41330,31926,55615,017
6. Doanh thu hoạt động tài chính111784081371,22857621182637231,4501,0041,7986051,1251,174523264
7. Chi phí tài chính2,7383,1812,76310,89618,93626,44523,76328,25928,75337,46649,93256,49138,01436,20115,01610,88313,02110,6526,867
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,7383,1202,76310,89618,907-21,90023,62427,84728,49636,47149,53154,41137,39635,04915,0169,53213,021
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-166
9. Chi phí bán hàng911912081834314006656417961,7061,6935981,4321,075652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,1878,07310,1837,54910,85117,31718,62911,83939,80320,34217,43419,10919,24923,81718,59011,7158,5998,2815,320
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,7462,256-4,689-14,879-25,420-47,090-41,116-33,583-71,262-52,212-38,640-27,1641,199-2,9196,4439,9398,4417,0722,442
12. Thu nhập khác11,44842850,8276,8171,2471,31844,36434,4692,17723,3913,3139362,4025,7192,4155,2721,4471,21944
13. Chi phí khác2,5522,2285,5982,494120,5215,2116,37914,121179,64824,0922,0654,3891,3912,1779625,1067111,078811
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,897-1,80045,2294,324-119,274-3,89237,98520,349-177,471-7011,248-3,4541,0113,5421,453166736141-767
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15145640,540-10,556-144,694-50,982-3,131-13,234-248,733-52,914-37,392-30,6182,2106237,89610,1069,1777,2131,675
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33701153432521,6861,4251,285160
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33701153432521,6861,4251,285160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11845640,540-10,556-144,694-50,982-3,131-13,234-248,733-52,914-37,463-30,7331,8683716,2108,6817,8937,2131,515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-666-166-259-2,961-1,467-3,482-4,456-2,74095-1,866782-2175
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11852240,534-10,389-144,435-48,022-1,663-9,753-244,277-50,173-37,558-28,8671,0853736,0358,6817,8937,2131,515

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |