CTCP Đầu tư LDG (ldg)

2.57
0.16
(6.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh205,350126,6548,37277,1581,89816,544156,34710,31646,80729099871046,8257,57957,777164,870155,044124,181129,49169,570
4. Giá vốn hàng bán66,68049,75437,50619,1941,361-39277,211-61,13755,666-4513772136,4877,00757,01467,99831,92556,17144,5105,866
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)134,16071,789-34,02757,964-19-24,796-96,428-69,033-92,661-510193-1110,338-17639,06558,56937,83368,01045,81731,150
6. Doanh thu hoạt động tài chính422133613347262667,22671,44263,061777150,8851,7133,0803,589
7. Chi phí tài chính7,64516,84714,58335,96338,64541,14542,08145,05035,81649,24248,80647,01770,43434,78232,48126,75519,4489,73711,57111,804
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,70111,58411,77813,899-1,41014,10013,0941,34514,41814,40113,09615,24620,56635,02124,03218,0169,25210,96911,724
9. Chi phí bán hàng2,9321,7861,5541,2062,4381,3288,1751,9453,2322,4338985,26617,3894,1217,3172,8733,1381,3594,4392,029
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,4787,38653,5827,633309,4127,653126,8669,42823,69914,36618,85520,08025,22125,18817,46626,46429,44519,12631,49620,102
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)114,10845,773-103,74313,163-350,511-74,919-273,544-125,454-155,375-66,504-68,340-72,347-35,4817,17544,8623,254136,68739,5011,391804
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,574107,837-104,50912,281-360,038-79,055-275,353-125,610-164,525-67,745-77,772-72,665-46,0496,93043,3034,089137,24339,5002,2791,472
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)120,585107,828-104,51012,281-304,642-77,066-271,292-124,868-165,078-64,979-74,365-69,984-38,8815,66734,8202,402108,91230,717715308
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)120,585107,828-104,51012,281-304,642-77,066-271,292-124,868-165,078-64,979-74,365-69,984-38,8815,66734,8202,402108,91330,717715308

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc