CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

15.20
0.10
(0.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,99090,914100,17373,70872,54966,25168,69572,06463,87263,79964,96063,21269,24666,87479,95861,08759,68241,89444,95840,108
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8062201,5455241431322556661,5683091,1029874683835
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,18490,69498,62873,18472,54966,25168,69572,05063,86963,79764,63862,65669,18165,30679,65059,98558,69541,42644,92040,073
4. Giá vốn hàng bán93,85780,67786,85064,97164,17458,33460,13763,08556,22456,28956,20853,60859,14356,30568,92453,25152,14936,50639,81935,872
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,32710,01711,7778,2138,3757,9168,5578,9657,6457,5088,4309,04810,0389,00110,7266,7346,5464,9205,1004,201
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1191,0869056894615865607921,1088319879671,3011,347464418964556378312
7. Chi phí tài chính664120276265133535658-2115141381635301,26812413112699
-Trong đó: Chi phí lãi vay292149122235531191305226163437256554430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,0906,2306,6574,7364,6134,3794,5784,6124,3873,9584,2744,6394,8644,4033,4263,2972,6342,7052,237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6522,6553,0322,0592,2092,2152,2512,3651,7182,1642,1472,7043,0842,4541,1851,477726657530
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0412,0992,7161,8432,0011,8732,2532,7742,5912,4282,4832,6713,3533,3281,1221,2732,6111,9851,9901,649
12. Thu nhập khác2436161395413123637334220,37463513721121
13. Chi phí khác1838019113811501021211215,07010188234557
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-160-76-13151292-41311-14-65212-105,304-38-3814-2564
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8822,0222,7031,8572,0131,9652,2492,7862,6022,4142,4182,6923,3553,3186,4261,2352,5742,0001,9651,712
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9864575584043044234765725374935146956726772,359115337484
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9864575584043044234765725374935146956726772,359115337484
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8961,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,9211,9041,9972,6832,6414,0671,1192,2362,0001,9651,228
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2574
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,8941,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,9211,9041,9972,6832,6413,4931,1192,2362,0001,9651,228

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |