CTCP Kiên Hùng (khs)

11.60
-0.10
(-0.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,504239,844207,211290,635240,234331,980412,865328,250237,501308,639191,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,53833,0075,4137,86818,57031,12620,42712,85738,90639,89713,128
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,774
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,67338,76750,30877,69974,02471,21599,184117,61277,84174,14977,450
IV. Tổng hàng tồn kho188,570160,980144,253194,789106,413220,734269,421185,691110,982191,68197,541
V. Tài sản ngắn hạn khác7247,0917,23710,2799,4548,90523,83312,0899,7722,9122,980
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn171,462254,073283,906294,728325,793339,115365,499279,831259,122209,874208,075
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định151,826230,208257,932273,019302,599310,171332,785210,491228,210194,210202,941
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn69902418485,24061,39720,87010,014945
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0003,0003,2006,2005,200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,63621,86423,90518,61919,75321,89622,2747,7439,8415,6504,189
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN406,966493,917491,117585,362566,027671,095778,364608,081496,623518,512399,175
A. Nợ phải trả163,519269,573282,570344,849325,018468,231568,346404,616302,456362,092256,743
I. Nợ ngắn hạn144,219250,273217,970245,281191,304321,322409,189296,096222,237299,612199,830
II. Nợ dài hạn19,30019,30064,60099,568133,714146,909159,157108,52080,21962,48056,913
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,446224,343208,547240,513241,009202,863210,017203,465194,166156,421142,432
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN406,966493,917491,117585,362566,027671,095778,364608,081496,623518,512399,175
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc