CTCP Điện lực Khánh Hòa (khp)

9.87
-0.28
(-2.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,118,6156,205,3255,163,6404,361,3994,572,8885,369,1014,522,8003,764,3403,457,9513,112,9102,682,9342,241,7121,900,2511,551,1531,207,7741,026,034842,667758,937646,808306,551
2. Các khoản giảm trừ doanh thu81152323
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,118,6156,205,3255,163,6404,361,3994,572,8885,369,1014,522,8003,764,3403,457,9513,112,9102,682,9342,241,7121,900,2511,551,1451,207,7731,026,034842,616758,905646,806306,551
4. Giá vốn hàng bán6,858,7555,946,7874,900,7804,114,4904,261,8415,130,4384,268,8303,571,6753,267,8622,931,9012,483,0652,063,9121,713,7011,406,7301,044,117883,696727,990679,068581,438274,221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)259,859258,537262,860246,909311,047238,664253,970192,665190,090181,009199,869177,801186,550144,415163,656142,338114,62579,83765,36832,330
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,42335,60435,40827,39721,66422,77026,45528,92938,86637,92840,43228,11936,43852,86744,72913,4677,6999,7303,539831
7. Chi phí tài chính61,44277,28366,67158,46561,92352,76045,69236,30215,72015,16912,3547,12111,80023,55723,72922,44126,5314,8927,0401,673
-Trong đó: Chi phí lãi vay59,76976,15666,11358,22961,25651,90542,61233,19814,11010,5809,93694,3068,42515,24513,92411,14212,4174,8276,071
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,5872,011-146-57951233
9. Chi phí bán hàng75,08567,09571,23969,811131,75581,22890,61775,453110,89282,28483,02263,95860,45157,54754,15151,31637,79427,24921,09310,407
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,46394,06793,47094,00593,22873,58687,10273,90352,14146,65241,27043,00546,85436,07132,78024,93120,44515,58914,9226,209
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,29255,69766,88852,02545,80553,86057,01435,93650,20376,419105,66791,690103,82781,05897,95857,11737,55541,83725,85114,872
12. Thu nhập khác25,17619,4579,1316,09231,15023,08734,53929,35452,77945,68912,9836,90356,45911,9749,2338,66516,1985,5952,668273
13. Chi phí khác5,8794,4342,2732,01512,7365,36422,8815,14018,4997,26323,3511,19322,9282,3048684,6921,2021,0421,003234
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)19,29615,0236,8584,07718,41317,72311,65824,21334,28038,426-10,3685,70933,5329,6708,3653,97314,9964,5531,66639
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,58870,72073,74656,10264,21871,58268,67260,14984,483114,84595,29997,399137,35990,729106,32361,08952,55046,39027,51714,911
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,41915,90314,7328,06919,07620,50014,80415,80319,12824,74424,22623,27326,98317,71417,70910,7569,4144,178
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,237-193-469-1,575
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,41915,90314,7328,06919,07620,50014,80415,80319,12824,74424,22625,51026,78917,71417,24010,7567,8394,178
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,17054,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,35690,10171,07271,889110,57073,01589,08350,33344,71146,39027,51710,733
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,17054,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,35690,10171,07271,889110,57073,01589,08350,33344,71146,39027,51710,733

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,014,229958,971800,342786,727690,184557,126604,152448,269663,028638,644682,127614,221531,477381,077492,665351,719232,670220,780151,551122,754
I. Tiền và các khoản tương đương tiền112,52629,409237,122117,243231,407110,478145,03579,61270,180190,475161,055220,558393,657267,593338,460251,190132,285134,11593,50736,975
1. Tiền12,52623,84420,7536,1304,0883,00135,98838,05946,52121,62912,45715,42824,11013,72116,43713,48841,09516,21510,937
2. Các khoản tương đương tiền100,0005,565216,369111,113227,319107,476109,04741,55323,659168,847148,598205,130369,547253,872322,022237,70291,190117,90082,569
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn370,000410,000344,055504,750211,407267,387257,303213,644397,025315,232377,657232,00917,49689523,13921,000
1. Chứng khoán kinh doanh377,657232,00917,49689523,139
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn370,000410,000344,055504,750211,407267,387257,303213,644397,025315,232
III. Các khoản phải thu ngắn hạn458,595457,760139,43281,767166,73491,90567,12737,44071,38361,50959,01950,18954,38046,71550,75346,36062,49943,29738,34740,392
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng429,396438,39796,68624,86639,82433,83136,39219,67124,00824,06934,11836,38247,26833,15932,41639,19135,86537,96837,633
2. Trả trước cho người bán25,5673,36629,07344,308118,35340,04519,3918,00430,92526,54021,80714,2257,01010,5436,86592417,0991,098678
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8,18420,92317,67719,37216,07220,50915,30811,73519,01116,1648,8745,1925,2399,18514,1958,63911,7626,7963,283
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,552-4,926-4,004-6,780-7,515-2,479-3,964-1,969-2,561-5,263-5,781-5,609-5,138-6,172-2,723-2,394-2,227-2,565-3,246
IV. Tổng hàng tồn kho41,72151,42572,97480,08980,01086,571128,195107,812103,94770,04183,533103,49659,34663,16777,82542,16437,20141,36019,10624,010
1. Hàng tồn kho41,72151,42572,97480,08980,01086,571128,195107,812104,12070,21383,705104,23760,05563,90879,34843,53437,26941,56419,141
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-172-172-172-741-709-741-1,523-1,370-68-204-34
V. Tài sản ngắn hạn khác31,38810,3776,7582,8786277846,4939,76120,4931,3868637,9696,5982,7072,48812,0056852,008591378
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,9611,7622,1351,7706277845555,72323469117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,5283,6694,6231,1084,1792,9969,750334,5831,0654811,126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,8994,9451,7591,04210,5081,135162,2624,8391,9421,62453955
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1798441,1256957167478266851,053591
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,225,7591,340,4371,370,3961,358,8061,338,4411,432,1921,299,6411,311,7561,062,116780,434627,953550,739548,702613,946571,234496,951565,619247,985223,589219,249
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5991,3595004232741841101106060
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5991,3595004232741841101106060
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,103,8091,219,9781,261,7231,228,8111,188,0211,252,1651,177,9771,162,415934,184599,317519,375474,959453,016522,333443,476407,514490,568183,695210,225196,901
1. Tài sản cố định hữu hình1,102,5881,218,4731,256,5381,219,5001,174,1101,245,2531,173,5091,157,929928,164598,257518,198473,137452,963522,274443,403407,450490,315183,487210,206196,875
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,2221,5045,1859,31113,9116,9124,4684,4866,0211,0591,1771,822535973642532081926
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,67216,6488,86437,03576,41742,76735,16347,20471,423121,69833,76220,62034,42117,02756,12821,1859,05518,6447,32815,664
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,67216,6488,86437,03576,41742,76735,16347,20471,423121,698
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,45030,45030,45029,29527,18540,32126,81341,64326,81320,50660,19634,53554,16765,33862,52157,94343,50028,050200228
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,6504,6504,6504,6504,6504,6504,6504,65014,8388,5317,6425,6315,7775,8344,8839,7104,000100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,80025,80025,80025,80023,69123,69122,16322,16311,97511,97564,88941,24064,93474,50572,63859,48350,75027,950200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,155-1,156-710-12,335-12,335-16,544-15,000-15,000-11,250-11,250
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,69014,830
VI. Tổng tài sản dài hạn khác64,22972,00368,86163,24346,54496,75759,57860,38429,63738,85314,62120,6247,0999,2489,11010,31022,49617,5965,8366,456
1. Chi phí trả trước dài hạn64,22972,00368,86163,24346,54496,75759,57860,38429,63738,85314,62120,6244,8317,1737,0668,73520,92117,5965,8366,456
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,2372,0442,0441,5751,575
3. Tài sản dài hạn khác3232
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,239,9882,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,1451,419,0771,310,0801,164,9591,080,179995,0221,063,900848,670798,289468,765375,140342,003
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,537,2461,599,5311,461,7591,464,9551,365,8711,346,4681,274,0251,159,2101,129,208828,873754,113613,759531,587493,079565,618593,126565,162256,704191,995177,515
I. Nợ ngắn hạn853,510764,971577,492647,325588,731558,983648,675665,917732,679580,778511,787383,989322,322250,061254,948295,880138,433180,654110,692132,889
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn234,345156,706137,454293,667110,346202,188155,602234,593303,098199,908128,54552,00549,31034,20783,81675,67110,8908,31612,536
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn236,727352,926178,179113,05780,581105,654299,327197,204215,718152,777244,012215,320164,652126,02782,91366,93643,74867,6598,765
4. Người mua trả tiền trước19,22314,79726,43236,981112,29536,61534,37644,28237,94126,06925,45442,60918,45819,50625,3346,8604,0093,225760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,6067,91116,7326,11037,02010,41911,6933,2543,0701,0922,089378,1341,6702,2203,2995,7104142
6. Phải trả người lao động84,80585,59492,76497,057136,301107,10179,464118,80667,17885,32968,68527,35040,95039,10437,96628,41424,13320,58413,890
7. Chi phí phải trả ngắn hạn246,154104,36876,69748,83129,02415,2566,50111,65056,23086,11521,31922,54017,02711,9478,9484,86641,93447,06141,677
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,8045,5235,1473,6118,1044,2694,6306,2673,5152,288
11. Phải trả ngắn hạn khác93716,98931,39136,81764,64370,98651,25947,57032,58513,3619,99811,8878,3207,9204,829105,6485,72931,33231,452
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn90
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,91020,15812,69611,19410,4176,4955,8242,29213,34513,74911,68412,24015,4729,6808,9214,1862,2792,4721,469
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn683,737834,560884,268817,630777,141787,485625,350493,292396,530248,095242,326229,771209,264243,018310,670297,245426,72976,05081,30344,626
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác48,43440,52435,56430,22428,14958,33866,67288,218
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn633,323792,303841,180778,528738,367718,366547,897490,009305,357248,095229,192223,313202,720238,241304,275295,953425,61475,34080,944
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,8262,0261,2921,115710359
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13,1346,4576,5441,9524,368
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,9791,7337,5238,87810,62510,78210,7823,2832,956
B. Nguồn vốn chủ sở hữu702,742699,877708,979680,578662,754642,850629,768600,815595,936590,205555,967551,200548,592501,943498,282255,544233,127212,061183,145164,488
I. Vốn chủ sở hữu702,742699,877708,979680,578662,754642,850629,768600,815595,936590,205555,967551,200548,592501,943498,282255,544233,127212,061183,145163,759
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu604,060604,060604,060589,714575,710415,513415,513415,513415,513415,513415,513415,513415,513415,513415,513208,901174,091174,091163,221163,230
2. Thặng dư vốn cổ phần-471-471-471-471-471-471-471-471-471-471-471-471-471-471-471
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu9,4449,4449,4449,4449,44427,34327,34327,34327,34338,30127,34324,07022,9268,8167,3857,3857,3831,922234
5. Cổ phiếu quỹ-218-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-11,174-9,348
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-11,174
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,144-598-1,494
8. Quỹ đầu tư phát triển1,1311,1311,1311,1311,131112,312109,68190,18184,06158,83529,63029,63019,7104,2934,29312,973
9. Quỹ dự phòng tài chính24,20420,91517,26212,9959,7665,9964,2012,8331,463529
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối88,79796,888105,99091,93488,11599,32788,87679,42380,66485,25566,97568,77180,88067,34358,44934,75734,48033,21618,227
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,9463,9463,9463,9463,9463,946
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác730
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,239,9882,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,1451,419,0771,310,0801,164,9591,080,179995,0221,063,900848,670798,289468,765375,140342,003
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |