CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế (hub)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh305,642308,585355,315426,075445,488456,428472,816454,367437,141403,668402,795551,668
4. Giá vốn hàng bán225,761229,264260,348312,062338,988363,895376,655358,699341,240327,860326,135466,191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,96079,28294,774113,070106,45192,11593,52194,31194,40474,94675,86184,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,90111,96117,1678,7277,4828,4239,7889,1538,1695,9963,8786,307
7. Chi phí tài chính1,4502,1402,2311,6978011,9722,3182,1842,7722,9822,8605,063
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4502,0252,2311,5497451,6332,2932,1802,4862,9162,7774,981
9. Chi phí bán hàng4,6085,8626,3518,4459,7899,0329,3169,4318,8527,7085,9115,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,50031,19355,22149,46252,56943,52846,39735,92842,74639,32927,75854,830
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,52182,61072,82378,86870,32676,78778,42281,31468,06446,72752,63033,287
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,06383,21678,67480,29273,86079,17981,46582,77775,11453,39462,56740,094
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,85671,20367,23966,78363,14272,25471,64871,62564,44747,62254,17934,090
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,42967,86862,77058,19053,85667,55366,73766,07460,70246,40050,76736,608

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn568,935525,726514,461465,278430,371425,334427,538434,188400,615480,874415,375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,68894,72352,08979,49587,98141,69140,67885,039126,869200,739179,466
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,345148,125249,675152,36595,575113,40397,03192,99548,06033,50041,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,320127,57472,35268,43475,975115,718145,716131,064114,748129,42794,523
IV. Tổng hàng tồn kho88,921138,190129,807154,404155,791141,145131,117113,64699,315105,52288,744
V. Tài sản ngắn hạn khác10,66117,11410,53910,58015,04913,37612,99611,44411,62411,68511,491
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn431,256435,325419,796381,356361,503333,715304,237272,916256,353243,137234,665
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2351,0649218962,4842,3702,9641,9442,2562,642295
II. Tài sản cố định155,889172,09063,51269,95180,59992,63780,23283,78583,701106,385108,641
III. Bất động sản đầu tư44,75448,57650,87653,96237,57241,15545,11349,13953,20042,44245,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,782402105,66070,68860,61222,71023,2316,1804,205453,737
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn198,220186,316171,457158,004151,937148,286125,590105,46684,26269,57961,838
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,37526,87727,37027,85628,29826,55727,10726,40128,72922,04414,654
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011650,040
A. Nợ phải trả332,767346,432341,063308,068309,671301,917315,493332,601324,390426,671382,706
I. Nợ ngắn hạn170,935171,352200,980202,749230,684220,423231,579242,978228,236256,971230,264
II. Nợ dài hạn161,831175,081140,084105,31978,98781,49483,91489,62396,155169,700152,443
B. Nguồn vốn chủ sở hữu667,425614,619593,194538,566482,202457,132416,282374,503332,577297,340267,333
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,000,191961,051934,257846,634791,873759,049731,775707,104656,967724,011650,040
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc