Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

33.75
-0.25
(-0.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,745,1282,095,0591,761,3761,602,8751,605,616963,187948,1021,121,7681,073,4931,062,382791,217810,620558,086550,633394,366319,295305,790229,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền406,320467,128210,98624,50158,58644,21830,30425,05230,21832,18533,08548,33519,31828,07535,8556,42616,5153,564
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn780,795254,147176,607139,255119,95524,35815,28314,09114,19145,00824,3753,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn651,562531,305538,886460,475528,809343,223247,341256,473295,520360,667246,070299,301188,445134,03377,11685,506136,57678,239
IV. Tổng hàng tồn kho841,965788,056765,958934,558857,148514,037616,188795,741665,120560,129436,462419,442324,581361,958254,283218,042143,793141,729
V. Tài sản ngắn hạn khác64,48654,42468,93944,08641,11737,35238,98630,41168,44464,39351,22440,24225,74226,56727,1129,3218,9065,814
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn992,638827,156746,345791,788735,149788,050824,399872,316888,212855,064578,139473,222416,837423,929344,643268,982269,833130,419
I. Các khoản phải thu dài hạn9643,3365,69810,6513,9591,1654,3841,5973,2701,6091,468
II. Tài sản cố định670,309743,410665,744702,843672,855737,826743,070828,730825,853790,277536,743429,695370,107385,195305,557255,374260,189118,257
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn182,34616,49192213,81614,3524,18135,0471,17323,75533,4724,2867,50614,62910,14619,7547,0752,1235,023
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn95,59319,32226,11716,36016,43914,87414,00813,5926,3343,0615,83415,61119,47212,0052,8513,4413,6322,660
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,42544,59847,86448,11727,54429,93527,67926,87428,50923,14529,03719,49811,57815,39315,1503,0913,8894,480
VII. Lợi thế thương mại702103504903,5007709111,0511,1911,331
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,4451,369,3561,283,842974,923974,561739,010588,276575,623359,765
A. Nợ phải trả2,625,2551,998,2511,670,9151,510,1401,686,9661,273,2481,291,0411,549,4541,524,0731,562,1891,038,793994,683717,917735,212521,298447,760464,295307,036
I. Nợ ngắn hạn2,332,7411,790,0771,441,4651,236,5791,374,869946,954911,7881,108,3101,027,3721,040,409769,463823,935562,976571,514357,903324,556339,015258,643
II. Nợ dài hạn292,514208,175229,450273,561312,097326,293379,253441,144496,700521,780269,330170,748154,941163,699163,395123,204125,28048,392
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,112,511923,964836,806884,522653,799477,990481,460444,629437,632355,256330,563289,159257,006239,349217,711140,516111,32852,730
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,737,7662,922,2162,507,7212,394,6632,340,7651,751,2371,772,5011,994,0831,961,7051,917,4451,369,3561,283,842974,923974,561739,010588,276575,623359,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc